statute of limitations
…normal;">/ˈstætʃuːt əv ˌlɪmɪˈteɪʃnz/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đạo luật quy định khoảng thời gian tối đa sau một sự kiện mà trong thời hạn…
…normal;">/ˈstætʃuːt əv ˌlɪmɪˈteɪʃnz/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đạo luật quy định khoảng thời gian tối đa sau một sự kiện mà trong thời hạn…
…normal;">/set ðə ˈteɪbəl/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp đĩa, ly và dao nĩa trên bàn trước bữa ăn.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈwɔːtər ðə plænts/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tưới nước cho cây để chúng phát triển và khỏe mạnh.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈheərdraɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện thổi không khí ấm để làm khô tóc sau khi gội.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈkɒfi ˌmeɪkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị nhà bếp dùng để pha cà phê tự động.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ɔːrˈɡæn.ɪk/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được sản xuất hoặc trồng trọt mà không sử dụng các hóa chất nhân tạo như thuốc trừ sâu…
…normal;">/praɪˈɒrɪtaɪz/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyết định công việc hoặc hoạt động nào quan trọng nhất và giải quyết chúng trước.
📖 Định…
…normal;">/ˈroʊlɪŋ pɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một dụng cụ nhà bếp hình trụ dùng để cán dẹt khối bột
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈwɪn.doʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lỗ mở trên tường hoặc cửa cho phép ánh sáng và không khí vào phòng.
📖 Định…
…normal;">/ˈmaɪndfəlnəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thực hành chú ý đến khoảnh khắc hiện tại với sự chấp nhận và không phán xét.
…normal;">/buːts/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại giày chắc chắn bao phủ bàn chân và mắt cá chân, thường kéo dài lên phần dưới cẳng chân…
…normal;">/ʃelf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm ván nằm ngang gắn vào tường hoặc một phần đồ nội thất, dùng để đặt đồ vật.
…normal;">/ˈdaʊnpɔː(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trận mưa nặng hạt, thường xảy ra đột ngột và dữ dội.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/tu moʊ ðə lɔːn/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cắt cỏ trong sân hoặc vườn bằng máy cắt cỏ.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/pərˈfjuːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại chất lỏng có mùi thơm dễ chịu được thoa lên da để tạo hương thơm.
…normal;">/ˈtuːθ.eɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơn đau ở trong hoặc xung quanh răng, thường do sâu răng hoặc nhiễm trùng gây ra.
…normal;">/ˈwɔːkɪŋ ʃuːz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày thoải mái được thiết kế để đi bộ, thường có đế đệm.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈdɪnərwer/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ đĩa, bát và các đồ dùng khác được sử dụng để phục vụ bữa tối.
📖 Định…
…normal;">/mɒnˈsuːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mùa mưa rất nặng ở các nước nhiệt đới, hoặc gió mang theo cơn mưa này.
📖 Định…
…normal;">/məˈskiː.təʊ baɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vết sưng nhỏ màu đỏ, ngứa trên da do muỗi đốt để hút máu.
📖 Định…