dawn
…normal;">/dɔːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm trong ngày khi ánh sáng đầu tiên xuất hiện trên bầu trời trước khi mặt trời mọc.
…normal;">/dɔːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm trong ngày khi ánh sáng đầu tiên xuất hiện trên bầu trời trước khi mặt trời mọc.
…normal;">/ˈselfi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bức ảnh mà một người tự chụp chính mình, thường bằng điện thoại thông minh hoặc webcam.
…normal;">/kɪl taɪm/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm gì đó để trôi qua thời gian trong khi chờ đợi.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈmʌfɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bánh nướng nhỏ, ngọt, thường được ăn vào bữa sáng hoặc như bữa ăn nhẹ.
…normal;">/bæθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bồn lớn chứa nước nóng để tắm rửa cơ thể; việc tắm trong bồn
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/teɪk ɒf/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cởi hoặc tháo một món đồ (quần áo, phụ kiện) ra khỏi người.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈskɪnkeər ruːˈtiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: chuỗi các bước thường xuyên để chăm sóc làn da của một người.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/peɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tốc độ mà một việc gì đó xảy ra, được thực hiện hoặc diễn ra.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈɡɒsɪp/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nói về đời tư của người khác, thường theo cách không tốt hoặc không chính thức.
📖 Định…
…normal;">/ˈteɪbəl ˈmænərz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi lịch sự được tuân thủ khi ăn uống trên bàn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈkæn ˌəʊpənər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp dùng để mở các hộp kim loại bằng cách cắt qua nắp.
…normal;">/ɪnˈvaɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lịch sự yêu cầu ai đó đến một nơi hoặc tham gia một sự kiện
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈtaɪm zoʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một vùng trên thế giới nơi mọi người sử dụng cùng một giờ chuẩn
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈpeɪpər ˈnæpkɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh giấy nhỏ dùng một lần, được sử dụng trong bữa ăn để lau miệng hoặc tay.
…normal;">/ˈpep.ər mɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ xay nhỏ dùng để nghiền hạt tiêu thành tiêu tươi xay.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈɡæs ˌsteɪ.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi bán xăng và các loại nhiên liệu khác cho các phương tiện giao thông.
…normal;">/ɡraʊnd biːf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thịt bò đã được xay nhỏ, thường được sử dụng trong nấu ăn.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/wɜːrk aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tập thể dục thể thao để giữ sức khỏe hoặc trở nên khỏe hơn
📖 Định…
…normal;">/ˈmuːvɪŋ deɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngày mà một người hoặc gia đình chuyển từ nhà này sang nhà khác
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈhɑː.lə.deɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày lễ hội hoặc vui chơi khi không phải làm việc, hoặc khoảng thời gian nghỉ dài ở…