gossip
…normal;">/ˈɡɒsɪp/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nói về đời tư của người khác, thường theo cách không tốt hoặc không chính thức.
📖 Định…
…normal;">/ˈɡɒsɪp/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nói về đời tư của người khác, thường theo cách không tốt hoặc không chính thức.
📖 Định…
…normal;">/ˈteɪbəl ˈmænərz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi lịch sự được tuân thủ khi ăn uống trên bàn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈkæn ˌəʊpənər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp dùng để mở các hộp kim loại bằng cách cắt qua nắp.
…normal;">/ɪnˈvaɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lịch sự yêu cầu ai đó đến một nơi hoặc tham gia một sự kiện
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈtaɪm zoʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một vùng trên thế giới nơi mọi người sử dụng cùng một giờ chuẩn
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈpeɪpər ˈnæpkɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh giấy nhỏ dùng một lần, được sử dụng trong bữa ăn để lau miệng hoặc tay.
…normal;">/ˈpep.ər mɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ xay nhỏ dùng để nghiền hạt tiêu thành tiêu tươi xay.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈbʊtʃər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nghề cắt và bán thịt, hoặc cửa hàng chuyên bán các loại thịt tươi.
📖 Định…
…normal;">/saɪn ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đăng ký hoặc ghi danh vào một khóa học, dịch vụ hay hoạt động.
📖 Định…
…normal;">/strɛst aʊt/ · adjective phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy cực kỳ căng thẳng, lo lắng hoặc không thể đối phó với áp lực.
…normal;">/ˈtʃɪt.tʃæt/ · noun / verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc trò chuyện thân mật, nhẹ nhàng về những chuyện nhỏ nhặt hoặc đời thường.
…normal;">/kwɪk miːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn có thể được chuẩn bị và ăn trong khoảng thời gian ngắn.
📖 Định…
…normal;">/ˈɡæs ˌsteɪ.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi bán xăng và các loại nhiên liệu khác cho các phương tiện giao thông.
…normal;">/ˈstɔːr bɔːt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được làm sẵn và mua ở cửa hàng, không phải tự làm ở nhà.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ɡraʊnd biːf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thịt bò đã được xay nhỏ, thường được sử dụng trong nấu ăn.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/fiːst ɒn/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn một lượng lớn thức ăn với sự thích thú và ngon miệng
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/wɜːrk aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tập thể dục thể thao để giữ sức khỏe hoặc trở nên khỏe hơn
📖 Định…
…normal;">/ˈmuːvɪŋ deɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngày mà một người hoặc gia đình chuyển từ nhà này sang nhà khác
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈhɑː.lə.deɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày lễ hội hoặc vui chơi khi không phải làm việc, hoặc khoảng thời gian nghỉ dài ở…
…normal;">/mend/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sửa lại thứ gì đó bị hỏng hoặc bị rách, đặc biệt là quần áo.
📖 Định nghĩa…