unwind
…normal;">/ʌnˈwaɪnd/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và giảm bớt căng thẳng sau một thời gian làm việc vất vả.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ʌnˈwaɪnd/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và giảm bớt căng thẳng sau một thời gian làm việc vất vả.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈsʌnbeɪð/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngồi hoặc nằm dưới ánh nắng mặt trời để làm nâu da hoặc tận hưởng hơi ấm.
…normal;">/ˈmiːltaɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm mà bữa ăn được ăn, hoặc thời gian cố định khi các bữa ăn được dọn ra.
…normal;">/drɒp baɪ/ · verb phrase (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé thăm ai đó một cách ngắn gọn hoặc không hẹn trước.
📖 Định…
…normal;">/teɪk ə ˈbriːðər/ · idiom · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tạm dừng công việc để nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian ngắn.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/bæˈɡɛt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ổ bánh mì Pháp dài và hẹp có vỏ giòn và ruột mềm.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈsɔːsə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc đĩa nhỏ hình tròn dùng để đặt tách trà hoặc tách cà phê lên
…normal;">/ˈtʃekʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc khám sức khỏe hoặc răng miệng tổng quát để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của…
…normal;">/bɒs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ trách một nhân viên, một nhóm hoặc một tổ chức.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ˈdʒʌɡl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xử lý nhiều công việc, trách nhiệm hoặc hoạt động cùng một lúc.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/tɒŋz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có hai cánh nối tại một đầu, dùng để gắp và trở các đồ vật
…normal;">/ˌklɒk ˈɪn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghi nhận thời gian đến nơi làm việc, thường bằng hệ thống chấm công.
📖 Định…
…normal;">/ˈsiː.zən/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thêm muối, tiêu, gia vị hoặc các loại rau thơm vào thức ăn để tăng hương vị.
…normal;">/ˈbɜːrθ.deɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày kỷ niệm một người được sinh ra, thường được tổ chức mỗi năm với buổi gặp mặt hoặc…
…normal;">/ˈmɔːrnɪŋ ˈwɜːrkɑːt/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi tập thể dục được thực hiện vào đầu giờ sáng trong ngày.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/laʊndʒ əˈraʊnd/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian thư giãn một cách lười biếng, không làm việc gì cụ thể.
…normal;">/ˈɛɡ ˈkɑːrtən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: khay bằng giấy, bìa cứng hoặc nhựa dùng để đựng và bảo vệ trứng
📖 Định nghĩa…
…normal;">/tə kræʃ/ · verb (informal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Động từ thông tục nghĩa là đột ngột ngủ thiếp đi, thường vì quá mệt.
…normal;">/ˈʃʊɡər boʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bát nhỏ, thường có nắp, dùng để đựng đường trên bàn ăn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/breɪk ˈiːvən/ · adjective / noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm mà tổng doanh thu bằng tổng chi phí, không lỗ cũng không lãi.
📖 Định…