teaspoon
…normal;">/ˈtiːspuːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thìa nhỏ dùng để khuấy trà hoặc cà phê, hoặc để đo lường lượng nhỏ khi nấu ăn…
…normal;">/ˈtiːspuːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thìa nhỏ dùng để khuấy trà hoặc cà phê, hoặc để đo lường lượng nhỏ khi nấu ăn…
…normal;">/ˈweð.ɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái của khí quyển tại một địa điểm và thời gian cụ thể, liên quan đến nhiệt độ…
…normal;">/tiː ˌtaʊəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng vải dùng để lau khô bát đĩa, ly tách hoặc các đồ dùng trong bếp.
…normal;">/tə teɪk ə ˈʃɔːrtkʌt/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sử dụng đường hoặc phương pháp ngắn hơn, nhanh hơn để đạt mục tiêu
…normal;">/pætʃ ʌp/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vá hoặc sửa chữa nhanh chóng và tạm thời một thứ gì đó.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/niːt/ · adj · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được sắp xếp một cách ngay ngắn, gọn gàng; thể hiện sự chăm chút trong ngoại hình hoặc cách tổ…
…normal;">/jɑːrd wɜːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các công việc ngoài trời quanh nhà, chẳng hạn như cắt cỏ, tỉa cây bụi và quét lá.
…normal;">/bruː/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: pha chế đồ uống nóng, đặc biệt là trà hoặc cà phê, bằng cách hòa với nước nóng
…normal;">/ˈstuː.di.oʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn hộ nhỏ có một phòng chính kết hợp phòng khách, phòng ngủ và bếp.
…normal;">/ˈiːvnɪŋ stroʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cuộc đi bộ thư thái vào buổi tối, thường để thư giãn hoặc tận hưởng
📖 Định…
…normal;">/əˈdres/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông tin chi tiết về nơi một người sống hoặc làm việc, bao gồm tên đường và số nhà.
…normal;">/kʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đồ đựng nhỏ, tròn, thường có quai, dùng để uống các thức uống nóng như trà hoặc cà phê…
…normal;">/ˈʃoʊl.dər bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi có dây đeo dài được thiết kế để mang vắt qua vai.
…normal;">/ˈdɛli/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nhỏ hoặc quầy bán thức ăn sẵn như bánh mì kẹp, salad và thịt nguội.
…normal;">/diːp sliːp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giai đoạn của giấc ngủ khi cơ thể thư giãn nhất và rất khó bị đánh thức.
…normal;">/ˈdeɪ.taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian trong ngày khi mặt trời chiếu sáng; từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời…
…normal;">/ˈfʌsi ˈiːtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người, đặc biệt là trẻ em, rất kén chọn hoặc khó tính về đồ ăn
📖 Định…
…normal;">/ˈbʌs.əl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái hoạt động tấp nập và ồn ào, thường ở nơi công cộng.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˌʌn.dər ðə ˈweð.ər/ · idiom (adjective phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy hơi ốm; không khỏe
📖 Định nghĩa (English): feeling…
…normal;">/ɪnˌvɪˈteɪʃən ˈletər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lá thư chính thức được viết bởi người bảo trợ (thường là thành viên gia đình hoặc tổ…