dining table
…normal;">/ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn dùng để ăn uống, thường được đặt trong phòng ăn hoặc khu vực bếp.
…normal;">/ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn dùng để ăn uống, thường được đặt trong phòng ăn hoặc khu vực bếp.
…normal;">/hænd ˈtaʊəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc khăn nhỏ dùng để lau tay, thường được đặt trong phòng tắm hoặc nhà bếp.
…normal;">/ˌkaʊtʃ pəˈteɪtoʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người dành nhiều thời gian ngồi xem truyền hình và không vận động.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈɪmpʌls baɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giao dịch mua hàng không có kế hoạch, được thực hiện mà không suy nghĩ kỹ.
…normal;">/ˈrʌn.ɪŋ ʃuːz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày thể thao được thiết kế riêng cho việc chạy bộ, có đệm và hỗ trợ thêm.
…normal;">/raɪs ˈkʊkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị nhà bếp chạy điện tự động nấu cơm và giữ ấm cơm sau khi nấu.
…normal;">/ˈfiːvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng y tế trong đó nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường, thường do bệnh gây ra
…normal;">/waɪp daʊn ðə ˈkaʊntər/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch một mặt phẳng kỹ lưỡng bằng cách lau bằng khăn
📖 Định…
…normal;">/ˈwiːknaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi tối của một ngày trong tuần làm việc, không phải tối thứ Bảy hay Chủ Nhật.
…normal;">/stɑːk ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mua một lượng lớn thứ gì đó để dự trữ dùng trong tương lai.
📖 Định…
…normal;">/ˈtɔɪ.lət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị bằng sứ hình bát cố định được kết nối với hệ thống ống nước, dùng để đi…
…normal;">/jɑːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu đất gắn liền với ngôi nhà, thường được sử dụng cho các hoạt động ngoài trời, làm vườn hoặc…
…normal;">/klɪər ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dọn dẹp một nơi nào đó hoặc giải quyết sự hiểu lầm, vấn đề
📖 Định…
…normal;">/ˈaʊt.lʊk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm hoặc thái độ chung của một người đối với cuộc sống, các tình huống hoặc tương lai…
…normal;">/ˈleɪdl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc muỗng tay dài có lòng sâu, dùng để múc canh, hầm hoặc các món ăn dạng lỏng khác…
…normal;">/wɔːl ˈsɒkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị trên tường để cắm phích điện, kết nối thiết bị với nguồn điện.
📖 Định…
…normal;">/bɪndʒ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm gì đó quá mức hoặc với số lượng lớn, đặc biệt là ăn hoặc xem liên tục.
…normal;">/ˈnaɪtˌlaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc đèn điện nhỏ, mờ được bật vào ban đêm, đặc biệt trong phòng ngủ hoặc hành lang
…normal;">/lend ə hænd/ · verb (idiom) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: giúp đỡ ai đó, đặc biệt là với một công việc hoặc nhiệm vụ
…normal;">/ˈhaʊs ˌsɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người ở nhà ai đó để trông nom ngôi nhà khi chủ nhà đi vắng.
📖 Định…