liquidation
…normal;">/ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đóng cửa một doanh nghiệp và bán tài sản của nó để trả hết các khoản nợ.
…normal;">/ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đóng cửa một doanh nghiệp và bán tài sản của nó để trả hết các khoản nợ.
…normal;">/rɪsk əˈsesmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình xác định và phân tích các rủi ro tiềm ẩn trong một quyết định tài chính
…normal;">/rɪˈmɪtəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được gửi đi dưới dạng thanh toán, đặc biệt là đến một người ở quốc gia khác…
…normal;">/baʊnst tʃek/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm séc mà ngân hàng từ chối thanh toán vì tài khoản không có đủ tiền.
…normal;">/kʌm daʊn wɪð/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu bị ốm với một bệnh cụ thể, thường là cảm lạnh, cúm hoặc sốt.
…normal;">/rɪˈtɜːrn ɒn ɪnˈvɛstmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thước đo được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoặc khả năng sinh lời của một khoản…
…normal;">/ˈmɑːkɪt ʃɛər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ phần trăm doanh thu trên tổng thị trường mà một công ty hoặc sản phẩm đó nắm…
…normal;">/sɔːlt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất màu trắng phổ biến được tìm thấy trong lòng đất hoặc nước biển, dùng để nêm nếm thức…
…normal;">/ˈbroʊkərɪdʒ fiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí trả cho người môi giới để thực hiện giao dịch thay mặt khách hàng.
…normal;">/ˈmɜː.dʒər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kết hợp hai hoặc nhiều công ty thành một công ty lớn hơn, thường theo thỏa thuận giữa…
…normal;">/ˈtreɪdər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mua và bán hàng hóa, tiền tệ hoặc cổ phiếu như công việc hoặc hoạt động kinh doanh của…
…normal;">/bæd dɛt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản nợ mà khó có khả năng được trả lại và phải được xóa sổ như một khoản lỗ…
…normal;">/ˌpiːs əv ˈmaɪnd/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác bình yên và an toàn, không lo lắng hay lo âu.
📖 Định…
…normal;">/ˈbɜːrd bæθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: chậu nông đặt trong vườn, đựng nước để chim tắm hoặc uống
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈsmuːði/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại đồ uống lạnh đặc được làm bằng cách xay trái cây, sữa chua, nước ép hoặc các thành…
…normal;">/mes ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho cái gì đó bẩn hoặc bừa bộn, hoặc làm việc gì đó sai cách.
…normal;">/ˈtrænzɪt ˈviːzə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị thực cho phép người đi qua một quốc gia trên đường đến điểm đến khác.
…normal;">/ˈbɔːrdər ˌkrɒsɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Địa điểm hoặc hành vi đi từ nước này sang nước khác qua đường biên giới quốc gia.
…normal;">/ˈtʊər ˌɒpəˌreɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công ty hoặc người tổ chức và bán các tour du lịch hoặc kỳ nghỉ trọn gói.
…normal;">/ˈkæmpɡraʊnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu đất được thiết kế để mọi người dựng lều hoặc đậu xe cắm trại qua đêm, thường có các…