utensil
…normal;">/juːˈtensl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ hoặc đồ dùng, đặc biệt là dụng cụ dùng để chế biến hoặc ăn thức ăn trong nhà…
…normal;">/juːˈtensl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ hoặc đồ dùng, đặc biệt là dụng cụ dùng để chế biến hoặc ăn thức ăn trong nhà…
…normal;">/ˈwɛlkəm mæt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thảm chào; tấm thảm nhỏ đặt trước cửa nhà để chào đón khách và lau giày.
…normal;">/smɔːl tɔːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc trò chuyện lịch sự và thân thiện về những chủ đề không quan trọng, dùng để giữ sự…
…normal;">/ˈeɪprən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một món đồ mặc phía trước cơ thể để bảo vệ quần áo khi nấu ăn hoặc làm các công…
…normal;">/rɪˈsɪklɪŋ bɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng chứa dùng để thu gom các vật liệu như giấy, thủy tinh và nhựa có thể tái…
…normal;">/ˈfɑːrmərz ˌmɑːrkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: chợ công cộng nơi nông dân địa phương bán trái cây, rau củ tươi và các sản phẩm tự…
…normal;">/ˈrʌbər ɡlʌvz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Găng tay bảo hộ làm bằng cao su, đeo khi vệ sinh nhà cửa, rửa bát hoặc tiếp xúc…
…normal;">/ˈpaʊər strɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị có nhiều ổ cắm điện, dùng để cắm nhiều thiết bị cùng một lúc.
…normal;">/desk læmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn nhỏ thiết kế để đặt trên bàn, cung cấp ánh sáng tập trung khi đọc sách…
…normal;">/ˈdeɪdriːm/ · verb / noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghĩ về những điều dễ chịu mà bạn muốn xảy ra, hoặc tưởng tượng ra điều không có thật…
…normal;">/ˈlɒb.i/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng lớn ở lối vào hoặc phòng lễ tân trong khách sạn, rạp hát, tòa nhà văn phòng hoặc…
…normal;">/ˈspaɪs ræk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kệ hoặc giá dùng để sắp xếp và lưu trữ các loại gia vị và thảo mộc trong bếp…
…normal;">/ˈbɒtl ˌəʊpənər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhỏ cầm tay được dùng để gỡ nắp hoặc nút bần ra khỏi chai.
…normal;">/kɜːrl ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngồi hoặc nằm ở tư thế thoải mái với đầu gối kéo lên gần người.
…normal;">/ˈʃaʊər kæp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc mũ chống nước đội lên tóc để giữ cho tóc khô khi tắm vòi sen hoặc tắm…
…normal;">/ˈkʊkɪŋ spreɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm dạng xịt gốc dầu được phun lên bề mặt nấu ăn để tránh thức ăn dính trong…
…normal;">/ˈsæl.əd ˈspɪn.ər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp dùng để rửa và làm khô rau xà lách nhanh chóng bằng cách…
…normal;">/ˈmemoʊ pæd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sổ giấy nhỏ dùng để viết các ghi chú ngắn, lời nhắc hoặc tin nhắn nhanh.
…normal;">/ˈneɪl ˌpɒlɪʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất lỏng có màu dùng để sơn lên móng tay hoặc móng chân nhằm trang trí hoặc bảo vệ…
…normal;">/ˈreɪni ˌɑːftərˈnuːn/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi chiều có mưa, thường gắn liền với việc ở trong nhà và các hoạt động yên…