to beat the traffic
…normal;">/biːt ðə ˈtræfɪk/ · verb (expression) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rời đi sớm hoặc chọn tuyến đường khác để tránh tình trạng ùn tắc giao thông.
…normal;">/biːt ðə ˈtræfɪk/ · verb (expression) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rời đi sớm hoặc chọn tuyến đường khác để tránh tình trạng ùn tắc giao thông.
…normal;">/kloʊðz ˈstiːmər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện nhỏ sử dụng hơi nước nóng để làm phẳng nếp nhăn trên quần áo và vải…
…normal;">/strɛs rɪˈliːvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động, đồ vật hoặc phương pháp giúp giảm bớt cảm giác căng thẳng hay áp lực
…normal;">/ˈsɪl.vər ˈlaɪ.nɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: khía cạnh tích cực hoặc hy vọng của một tình huống tưởng chừng xấu
…normal;">/bæŋk reɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất do ngân hàng trung ương của một quốc gia ấn định để cho các ngân hàng khác…
…normal;">/snuːz ˈbʌtən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nút trên đồng hồ báo thức tạm dừng chuông báo một lúc để người dùng ngủ thêm.
…normal;">/pʊt jɔːr ˈfiːts ʌp/ · phrasal verb (idiom) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngồi nghỉ ngơi với chân được kê cao để thư giãn
📖 Định…
…normal;">/peɪ reɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự gia tăng số tiền mà một người kiếm được từ công việc của họ.
📖 Định…
…normal;">/ˈkraʊfʌndɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc tài trợ cho một dự án hoặc doanh nghiệp bằng cách huy động số tiền nhỏ từ nhiều người…
…normal;">/ˈstɒk ˈbaɪ.bæk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động của công ty mua lại cổ phiếu của chính mình từ các cổ đông, làm giảm…
…normal;">/net ˈprɑː.fɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lợi nhuận còn lại sau khi đã trừ tất cả chi phí, thuế và các khoản khấu trừ…
…normal;">/ɡroʊs ˈmɑːrdʒɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chênh lệch giữa doanh thu và giá vốn hàng bán, tính theo tỷ lệ phần trăm, trước khi trừ…
…normal;">/ˈpæsɪndʒər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi trên một phương tiện, tàu, máy bay hoặc tàu hỏa nhưng không phải là tài xế, phi công…
…normal;">/frʌnt desk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực lễ tân trong khách sạn, nơi khách làm thủ tục nhận phòng, hỏi thông tin hoặc yêu…
…normal;">/æl ˈfrezkoʊ ˈdaɪnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc ăn uống ngoài trời, thường tại nhà hàng hoặc quán cà phê có khu vực ngồi ngoài…
…normal;">/bætʃ ˈkʊkɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị một lượng lớn thức ăn cùng lúc để ăn ngay hoặc đông lạnh dùng sau.
…normal;">/kɪk bæk/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và không làm gì đặc biệt, đặc biệt là sau một thời gian làm việc vất…
…normal;">/ˈsaɪd ˌhʌsəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công việc hoặc hoạt động mang lại thêm thu nhập ngoài công việc chính.
📖 Định…
…normal;">/ˈθrəʊ ˌpɪl.əʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc gối nhỏ dùng để trang trí trên sofa, ghế hoặc giường nhằm tăng thêm màu sắc, họa…
…normal;">/əˈpɒstiːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Apostille là giấy chứng nhận do cơ quan nhà nước cấp, xác thực nguồn gốc của một tài liệu công…