instant noodles
…normal;">/ˈɪnstənt ˈnuːdlz/ · noun (plural) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mì đã được nấu sẵn, bán theo gói, có thể chế biến nhanh bằng cách thêm nước nóng…
…normal;">/ˈɪnstənt ˈnuːdlz/ · noun (plural) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mì đã được nấu sẵn, bán theo gói, có thể chế biến nhanh bằng cách thêm nước nóng…
…normal;">/ˈreɪni deɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngày có mưa to; cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ thời điểm khó khăn hoặc cần…
…normal;">/ˈfɪʃ tæŋk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bể bằng kính hoặc nhựa acrylic chứa đầy nước để nuôi cá và các sinh vật thủy…
…normal;">/ˈpæmpər/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đối xử với ai đó hoặc bản thân một cách chu đáo và tận tình, thường bằng cách dành những…
…normal;">/ˈɔːdioʊbʊk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi âm của một cuốn sách được đọc to, có sẵn dưới dạng tệp kỹ thuật số hoặc CD…
…normal;">/bʊk klʌb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người gặp gỡ thường xuyên để thảo luận về những cuốn sách mà họ đã đọc cùng…
…normal;">/aɪs treɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khay nhựa hoặc silicon có các ngăn riêng biệt dùng để làm đông nước thành từng viên đá…
…normal;">/ˈsliːp mæsk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặt nạ mềm đeo che mắt để chặn ánh sáng và giúp người đeo dễ ngủ, đặc biệt khi…
…normal;">/ˌswiːt ˈtuːθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sở thích hoặc cơn thèm mạnh đối với các loại thức ăn ngọt như kẹo, bánh và sô cô…
…normal;">/stʌb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần ngắn còn sót lại của một vật sau khi phần lớn đã được sử dụng hoặc loại bỏ, chẳng…
…normal;">/ˈkʌn.tri.saɪd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vùng đất bên ngoài thành phố và thị trấn, đặc biệt là các vùng nông thôn có ruộng…
…normal;">/ʃɛf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người nấu ăn chuyên nghiệp, đặc biệt là đầu bếp chính trong nhà hàng hoặc khách sạn, chịu trách nhiệm…
…normal;">/ˈsʌn ˌlaʊndʒər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế dài được thiết kế để nằm phơi nắng, thường thấy ở bãi biển hoặc bên hồ…
…normal;">/ˈbeɪkweə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các loại khay, khuôn và dụng cụ được sử dụng để nướng thức ăn trong lò, chẳng hạn như…
…normal;">/ˈrɛst ˌstɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi dọc theo đường đi để khách du lịch dừng lại nghỉ ngơi, ăn uống hoặc sử dụng…
…normal;">/ˈwɪndoʊ siːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỗ ngồi bên cạnh cửa sổ trên máy bay, tàu hỏa hoặc xe buýt, thường có tầm nhìn bên…
…normal;">/riːˌpætriˈeɪʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đưa một người trở về quê hương của họ, thường là sau khi ở nước ngoài để du…
…normal;">/əˈraɪvəlz hɔːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ở sân bay nơi hành khách vừa hạ cánh đến để nhận hành lý và rời khỏi…
…normal;">/tʊr ˈpækɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một gói du lịch được sắp xếp trước, bao gồm phương tiện, chỗ ở và đôi khi là bữa…
…normal;">/ˈpæspɔːrt stæmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dấu hộ chiếu là dấu chính thức do nhân viên xuất nhập cảnh đóng vào hộ chiếu khi bạn…