fitness routine
…normal;">/ˈfɪtnəs ruːˈtiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi bài tập thể chất hoặc hoạt động thể dục được thực hiện thường xuyên để giữ gìn sức…
…normal;">/ˈfɪtnəs ruːˈtiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi bài tập thể chất hoặc hoạt động thể dục được thực hiện thường xuyên để giữ gìn sức…
…normal;">/tʃek ʌp ɒn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đến thăm hoặc liên lạc với ai đó để đảm bảo họ khỏe hoặc để tìm hiểu…
…normal;">/ˈneɪl faɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dũa móng tay, một dụng cụ nhỏ và nhám dùng để làm mịn, tạo hình hoặc cắt ngắn móng…
…normal;">/ˈɡæp jɪr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian, thường là một năm, khi một người tạm nghỉ việc học hoặc làm việc để…
…normal;">/ˌɑːr oʊ ˈaɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thước đo hiệu suất được sử dụng để đánh giá lợi nhuận hoặc hiệu quả của một…
…normal;">/ɡəʊ ɒn ə ˈdaɪət/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tuân theo một chế độ ăn đặc biệt để giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe…
…normal;">/ˈreɪni deɪ fʌnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người tiết kiệm để dành cho các chi phí bất ngờ, tình huống khẩn…
…normal;">/ˈhɪdən dʒɛm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi không được nhiều du khách biết đến nhưng được đánh giá là đẹp, thú vị hoặc rất…
…normal;">/biːtʃ rɪˈzɔːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khách sạn hoặc khu phức hợp nghỉ dưỡng nằm ở hoặc gần bãi biển, được thiết kế để…
…normal;">/ˈeɪn.dʒəl ɪnˈvɛs.tər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cá nhân giàu có cung cấp hỗ trợ tài chính cho các công ty khởi nghiệp…
…normal;">/ˈkred.ɪt ˌhɪs.tər.i/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi về cách một người quản lý các khoản nợ và tài khoản tín dụng…
…normal;">/miːl swɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thay thế một bữa ăn bằng bữa ăn khác, thường để ăn uống lành mạnh hơn hoặc chia…
…normal;">/steɪn rɪˈmuːvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sản phẩm hoặc bình xịt tẩy rửa dùng để loại bỏ hoặc làm mờ các vết bẩn cứng…
…normal;">/ˈkæfiːn fɪks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khẩu phần đồ uống chứa caffeine như cà phê hoặc trà, được dùng để cảm thấy tỉnh táo…
…normal;">/ˈkɔːlər aɪ diː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ hoặc tính năng điện thoại hiển thị số điện thoại của người gọi trên màn hình…
…normal;">/zɪp koʊd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi số được sử dụng trong địa chỉ bưu điện để xác định một khu vực địa lý…
…normal;">/ˈɡɛt təˌɡɛðər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi gặp mặt xã giao không chính thức của bạn bè hoặc gia đình, thường để trò chuyện…
…normal;">/ˈhaʊshoʊld ˈbʌdʒɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kế hoạch tài chính liệt kê và theo dõi thu nhập cùng các khoản chi tiêu thường xuyên…
…normal;">/ˈoʊpən haʊs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự kiện mở cửa nhà cho công chúng đến xem, đặc biệt khi nhà đang được bán hoặc cho…
…normal;">/tiː breɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian nghỉ ngắn trong ngày, đặc biệt tại nơi làm việc hoặc trường học, khi mọi người…