comfort zone
…normal;">/ˈkʌmfərt zoʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi, tình huống hoặc điều kiện mà một người cảm thấy an toàn, thoải mái và kiểm soát được…
…normal;">/ˈkʌmfərt zoʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi, tình huống hoặc điều kiện mà một người cảm thấy an toàn, thoải mái và kiểm soát được…
…normal;">/ˈfɪtnəs ˈtrækər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện tử đeo trên người dùng để theo dõi các dữ liệu liên quan đến tập luyện…
…normal;">/ˌdʌbljuː eɪtʃ ˈeɪtʃ/ /wɜːrk frəm hoʊm/ · noun (abbreviation) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết tắt của "work from home," chỉ việc thực hiện công việc…
…normal;">/ˈlɔɪ.əl.ti kɑːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thẻ do cửa hàng phát hành cho khách hàng để khuyến khích mua sắm trở lại, cung…
…normal;">/ˌwiːkˌend ˈwɒriə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc chăm chỉ và tập thể dục cường độ cao vào cuối tuần nhưng lại lười…
…normal;">/ˈpep tɔːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bài phát biểu hoặc lời nói ngắn nhằm khuyến khích ai đó cố gắng hơn hoặc cảm thấy tự…
…normal;">/ˌɪˈnɪʃəl ˈpʌblɪk ˈɒfərɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lần bán cổ phiếu đầu tiên của một công ty ra công chúng, sau đó công ty được…
…normal;">/stɑːp lɔːs ˈɔːrdər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh đặt với nhà môi giới để bán chứng khoán khi giá chạm mức quy định, nhằm giới…
…normal;">/ˌredi ˈmeɪd miːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn được chuẩn bị trước, có thể mua và ăn với ít hoặc không cần nấu thêm…
…normal;">/ˈsaɪtsiːɪŋ tʊə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến đi có hướng dẫn để tham quan các điểm thu hút và danh thắng chính của một…
…normal;">/ˈhaʊs.wɜː.mɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa tiệc hoặc buổi lễ được tổ chức để đánh dấu dịp chuyển đến sống trong một căn…
…normal;">/tʃɛst əv drɔːrz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có nhiều ngăn kéo, dùng để cất quần áo và các đồ vật…
…normal;">/rɪˈmoʊt wɜːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hình thức làm việc mà nhân viên thực hiện công việc từ một địa điểm bên ngoài văn…
…normal;">/tæp ˈwɔːtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước được cung cấp đến các tòa nhà qua đường ống và chảy ra từ vòi, thường đã được…
…normal;">/ˈbɒdi klɒk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơ chế sinh học bên trong cơ thể điều chỉnh giấc ngủ, cơn đói và các chu kỳ khác…
…normal;">/ˈʃɒp.ɪŋ ˌbɑːs.kɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giỏ đi mua sắm là một vật chứa nhỏ có quai xách, được sử dụng để mang…
…normal;">/teɪk hoʊm peɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà người lao động nhận được sau khi đã trừ thuế và các khoản khấu trừ…
…normal;">/frentʃ pres/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ hình trụ làm bằng thủy tinh hoặc nhựa có pít-tông và lưới lọc, dùng để…
…normal;">/ˌfaɪ.næn.ʃəl ˈkraɪ.sɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự gián đoạn nghiêm trọng của hệ thống tài chính, đặc trưng bởi sự sụt giảm…
…normal;">/reɪt əv rɪˈtɜːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức lãi hoặc lỗ trên một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định, được tính…