yard work
…normal;">/jɑːrd wɜːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các công việc ngoài trời quanh nhà, chẳng hạn như cắt cỏ, tỉa cây bụi và quét lá.
…normal;">/jɑːrd wɜːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các công việc ngoài trời quanh nhà, chẳng hạn như cắt cỏ, tỉa cây bụi và quét lá.
…normal;">/ɪnˌvɪˈteɪʃən ˈletər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lá thư chính thức được viết bởi người bảo trợ (thường là thành viên gia đình hoặc tổ…
…normal;">/djʊˈreɪ.ʃən/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thước đo mức độ nhạy cảm của giá trái phiếu đối với biến động lãi suất, cho biết thời…
…normal;">/θeft/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tội lấy tài sản của người khác mà không được phép và không có ý định trả lại.
…normal;">/plɑːt twɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sự kiện bất ngờ trong cốt truyện làm thay đổi hướng đi của phim.
📖 Định…
…normal;">/ˈkwɔːrəntiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: khoảng thời gian một người hoặc động vật được cách ly để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh
…normal;">/ˈhæmˌbɜːr.ɡɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng thịt bò xay dẹt hình tròn, được nấu chín và thường ăn kèm với bánh mì tròn…
…normal;">/ˌrezɪɡˈneɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động tự nguyện rời khỏi một công việc hoặc vị trí, thường bằng cách nộp đơn chính thức.
…normal;">/ˈaɪ.ər.nɪŋ bɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phẳng, hẹp và dài có chân, dùng để là (ủi) quần áo.
…normal;">/ɡroʊs ˌdɑːmestɪk ˈprɑːdʌkt/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ tiêu đo lường tổng giá trị bằng tiền của tất cả hàng hóa và dịch vụ được…
…normal;">/ˈhedʒ fʌnd/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện đầu tư góp vốn sử dụng nhiều chiến lược phức tạp như đòn bẩy tài chính và…
…normal;">/ˈkæm.i.oʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vai diễn ngắn của người nổi tiếng trong phim, thường là vai nhỏ.
📖 Định…
…12px;">
…normal;">/ˈpriːkwəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Prequel là phim, sách hoặc chương trình truyền hình kể về những sự kiện xảy ra trước câu chuyện gốc…
…normal;">/ˈtrænsplænt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một ca phẫu thuật y tế trong đó một cơ quan bị hỏng được thay thế bằng cơ quan khỏe…
…normal;">/ɡreɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xát thức ăn (như phô mai hoặc rau củ) vào dụng cụ bào để tạo thành những miếng nhỏ hoặc…
…normal;">/fɪˈdɔːrə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc mũ nỉ có vành cong và chóp mềm có vết lõm, theo truyền thống được nam giới đội…
…normal;">/ˈlaɪvstɒk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Động vật nuôi trong trang trại như bò, lợn và cừu được nuôi để lấy các sản phẩm như thịt…
…normal;">/ˌkaʊtʃ pəˈteɪtoʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người dành nhiều thời gian ngồi xem truyền hình và không vận động.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌleɪd ˈbæk/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thoải mái, bình tĩnh và không dễ lo lắng hay căng thẳng về mọi thứ.
📖 Định…