windfall
…normal;">/ˈwɪndfɔːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản lợi bất ngờ hoặc vận may tốt, đặc biệt là một khoản tiền lớn như thừa kế hoặc…
…normal;">/ˈwɪndfɔːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản lợi bất ngờ hoặc vận may tốt, đặc biệt là một khoản tiền lớn như thừa kế hoặc…
…normal;">/məˈtɪriəˌlɪzəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Niềm tin triết học rằng chỉ có vật chất tồn tại, và mọi hiện tượng đều có thể được giải…
…normal;">/ɪkˈspʌndʒmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý xóa bỏ chính thức hồ sơ phạm tội khỏi hồ sơ tòa án để không còn…
…normal;">/ˈfɪzɪkl ˈθerəpi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp điều trị chấn thương hoặc bệnh tật bằng các bài tập, xoa bóp và các phương pháp…
…normal;">/ˈbæs.kɪt.bɔːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn thể thao được chơi giữa hai đội, mỗi đội năm người, trong đó điểm được ghi bằng…
…normal;">/ˈɡɒdsʌn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Con trai mà một người bảo trợ trong lễ rửa tội, hứa giúp đỡ trong việc hướng dẫn tôn giáo…
…normal;">/ˈnaɪt aʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thích thức khuya và cảm thấy tỉnh táo, năng động nhất vào những giờ muộn ban đêm.
…normal;">/ˈdres.ɪŋ ɡaʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ quần áo rộng rãi, dài mặc trong nhà, thường mặc trước khi thay đồ hoặc sau…
…normal;">/ˈkæpɪtəl lɒs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản lỗ phát sinh khi một khoản đầu tư được bán với giá thấp hơn giá mua ban đầu…
…normal;">/nɒn ˈkɒmpiːt klɔːz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều khoản hợp đồng hạn chế nhân viên không được làm việc cho đối thủ cạnh tranh sau…
…normal;">/reɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công cụ làm vườn có tay cầm dài và một hàng răng nhọn ở cuối, dùng để gom lá…
…39;Dũng cảm như sư tử' là một phép so sánh phổ biến trong tiếng Anh..
…normal;">/pʌls/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhịp đập đều đặn của tim, đặc biệt khi cảm nhận được ở cổ tay hoặc cổ, dùng để kiểm…
…normal;">/ˌkʌltʃərəl ˈkæpɪtl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các tài sản xã hội phi tài chính như giáo dục, trí tuệ, phong cách nói, ăn mặc và…
…normal;">/ˌkɒɡnətɪv dɪˈsɒnəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự căng thẳng tinh thần khó chịu mà một người cảm thấy khi đồng thời nắm giữ hai hoặc…
…normal;">/ˈboʊ.taɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cà vạt ngắn được thắt hình bướm, đeo quanh cổ, đặc biệt phổ biến trong các sự kiện trang…
…normal;">/ˈkɒɡ.nɪ.tɪv ˈbaɪ.əs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một mô hình tư duy khiến con người đưa ra quyết định hoặc phán đoán một…
…normal;">/ˈtrentʃ koʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Áo khoác trench là loại áo khoác dài chống thấm nước có thắt lưng, túi và khuy, ban đầu…
…normal;">/ˈsɜːvɪŋ treɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm ván phẳng hoặc đĩa lớn được sử dụng để mang, phục vụ hoặc trưng bày thức ăn…
…normal;">/ɡet baɪ/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở để sống hoặc đối phó với khó khăn, đặc biệt khi chỉ có đủ tiền…