estoppel
…normal;">/ɪˈstɒpəl/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc pháp lý ngăn cản một người đưa ra yêu cầu hoặc quyền trái ngược với những gì…
…normal;">/ɪˈstɒpəl/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc pháp lý ngăn cản một người đưa ra yêu cầu hoặc quyền trái ngược với những gì…
…normal;">/ˈkɒnʃələr ˈɒfɪsər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên chính phủ làm việc tại lãnh sự quán, xử lý các đơn xin thị thực và giấy…
…normal;">/ˈæs.et/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thứ hữu ích hoặc có giá trị thuộc quyền sở hữu của cá nhân hoặc công ty…
…normal;">/ˈbændwɪdθ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng dữ liệu tối đa có thể được truyền qua một kết nối internet hoặc mạng trong một khoảng…
…normal;">/ˈsiːnɪk ˈvjuːpɔɪnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vị trí trên cao, chẳng hạn như đỉnh đồi hoặc sân thượng, mang đến tầm nhìn toàn cảnh…
…normal;">/ˈkæmpˌsaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu vực ngoài trời được chỉ định, nơi mọi người có thể dựng lều hoặc đỗ xe cắm trại…
…normal;">/ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hiện diện của, hoặc sự ủng hộ cho sự hiện diện của nhiều nhóm văn hóa hoặc dân tộc…
…normal;">/əˈpreɪ.zəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự ước tính chính thức giá trị của một tài sản, thường được thực hiện bởi chuyên gia, trước…
…normal;">/eəˈrəʊbɪks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hình thức tập thể dục kết hợp các động tác aerobic theo nhịp điệu với các bài kéo giãn…
…normal;">/ˈhoʊlseɪl/ · noun/adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động mua bán hàng hóa với số lượng lớn, thường cho các nhà bán lẻ rồi họ bán…
…normal;">/ˈkæʃləs ˈpeɪmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức thanh toán không sử dụng tiền mặt vật lý, thường thông qua các phương tiện điện tử…
…normal;">/bɪndʒ wɒtʃ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xem liên tục nhiều tập phim truyền hình hoặc một lượng lớn nội dung trong một lần ngồi, thường…
…normal;">/ˌself ɪˈstiːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm nhận tổng thể của một người về giá trị bản thân và sự tự tin vào khả năng…
…normal;">/ˌdef.əˈmeɪ.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi đưa ra những tuyên bố sai sự thật về ai đó, gây tổn hại đến…
…normal;">/ˈpɑːr.dən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động chính thức mà chính quyền tha thứ cho một tội và giải thoát người bị kết…
…normal;">/ˈherɪtɪdʒ saɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một địa điểm thực tế như tòa nhà, thị trấn hoặc công trình đã được công nhận vì tầm…
…normal;">/ˈmælwɛər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần mềm được thiết kế đặc biệt để phá hoại, gây hư hại hoặc truy cập trái phép vào…
…normal;">/ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình kết hợp những người thuộc các chủng tộc hoặc hoàn cảnh khác nhau vào chung một…
…normal;">/ˈɡɑːrdiən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người có quyền và nghĩa vụ hợp pháp để chăm sóc trẻ em hoặc người không thể tự quản lý…
…normal;">/ˈstretʃɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập thể chất được thiết kế để kéo dài và giãn các cơ hoặc nhóm cơ cụ thể…