credit
…normal;">/ˈkredɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng vay tiền hoặc mua hàng hóa và dịch vụ với lời hứa trả sau, hoặc số tiền…
…normal;">/ˈkredɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng vay tiền hoặc mua hàng hóa và dịch vụ với lời hứa trả sau, hoặc số tiền…
…normal;">/ˈpæswɜːrd/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ hoặc chuỗi ký tự bí mật được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng và…
…normal;">/ˌeɪnʃənt taʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thị trấn có lịch sử lâu đời và còn lưu giữ các tòa nhà cổ, con phố cũ…
…normal;">/ˈbriːfɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi họp ngắn để cung cấp thông tin chi tiết hoặc hướng dẫn, thường diễn ra trước khi tour…
…normal;">/ˌkjuː ˈɑː(r) ˈpeɪmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương thức thanh toán không dùng tiền mặt, trong đó khách hàng quét mã QR bằng điện…
…normal;">/ˌtəʊkənaɪˈzeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình thay thế dữ liệu thanh toán nhạy cảm, chẳng hạn như số thẻ tín dụng, bằng một mã…
…normal;">/ˈrɪŋkəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nếp gấp nhỏ trên vải hoặc trên da.
📖 Định nghĩa (English): A small fold or…
…normal;">/ˈæpɪtaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mong muốn hoặc cảm giác thèm ăn một cách tự nhiên.
📖 Định nghĩa (English): A natural…
…normal;">/ˈsɪnəmə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi chiếu phim để mọi người đến xem giải trí.
📖 Định nghĩa (English): A place where…
…normal;">/pɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: viên thuốc nhỏ hình tròn mà người ta nuốt cả viên với nước
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈfestɪv/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vui vẻ và sôi nổi, đặc biệt là vì một dịp đặc biệt hoặc ngày lễ.
📖 Định…
…normal;">/ˈbreɪslət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dải hoặc chuỗi trang trí đeo quanh cổ tay như một món đồ trang sức.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈkæbɪnət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món đồ nội thất có các ngăn và cửa, dùng để cất giữ đồ vật.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈproʊbeɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý nhằm xác minh và đăng ký di chúc của người đã khuất để tài sản…
…normal;">/ˈhɑːtspɑːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tính năng trên điện thoại thông minh tạo ra mạng Wi-Fi bằng dữ liệu di động, cho phép các…
…normal;">/ˈtrævl ɪnˈʃʊərəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bảo hiểm chi trả các tổn thất tài chính liên quan đến các sự kiện bất ngờ…
…normal;">/ˌɪmɪˈɡreɪʃn ˈɒfɪsər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên chính phủ làm việc tại cửa khẩu, có nhiệm vụ kiểm tra giấy tờ của du khách…
…normal;">/ˈtær.ɪf/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thuế hoặc nghĩa vụ do chính phủ áp đặt đối với hàng hóa nhập khẩu hoặc…
…normal;">/ˈiː ˌtɪkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên bản điện tử không cần giấy của vé du lịch, được lưu trữ trong hệ thống đặt chỗ…
…normal;">/ɪkˈskɜːʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn, thường được thực hiện như hoạt động giải trí hoặc như một phần của tour dài…