secondhand
…normal;">/ˌsɛkəndˈhænd/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đã được sở hữu hoặc sử dụng bởi người khác trước đó; không phải mới.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˌsɛkəndˈhænd/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đã được sở hữu hoặc sử dụng bởi người khác trước đó; không phải mới.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈkəʊzi/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thoải mái, ấm áp và thư giãn, thường dùng để mô tả nơi chốn hoặc không khí.
…normal;">/ˈhɔːlweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lối đi dài và hẹp trong tòa nhà, từ đó có các cửa mở vào các phòng.
…normal;">/niːs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Con gái của anh chị em ruột hoặc anh chị em dâu rể.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/hoʊst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tiếp đón hoặc chiêu đãi khách tại nhà hoặc tại một sự kiện.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈkəʊwɜːkə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc cùng bạn tại cùng một công việc hoặc công ty.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈnɪbl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một thứ gì đó bằng cách lấy từng miếng nhỏ, thường là chậm rãi.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/səˈdʒest/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch để người khác cân nhắc
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈbʊkwɜːrm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đọc rất nhiều sách và yêu thích dành thời gian để đọc sách.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/dʒɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng hoặc tòa nhà được trang bị máy móc và thiết bị để tập thể dục.
📖 Định…
…normal;">/ˈskræmbəl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nấu trứng bằng cách trộn lòng đỏ và lòng trắng với nhau khi chiên trong chảo
📖 Định…
…normal;">/wɒʃ ʌp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa tay và mặt, hoặc rửa bát đĩa sau bữa ăn
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈaʊtɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn hoặc cuộc tham quan để giải trí hoặc nghỉ ngơi.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/steɪ haɪˈdreɪtɪd/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Uống đủ nước để cơ thể hoạt động tốt và khỏe mạnh.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/treɪd ˈsɜːpləs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng một quốc gia xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/trek/ · verb/noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đi bộ một quãng đường dài và khó khăn, đặc biệt ở vùng núi
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈhɒlɪdeɪˌmeɪkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đang trong kỳ nghỉ dưỡng hoặc kỳ nghỉ, đặc biệt là ở xa nhà.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/fɪˈdjuːʃəri/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có mối quan hệ pháp lý hoặc đạo đức dựa trên sự tin tưởng với người khác và…
…normal;">/ˈwelfeə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe, hạnh phúc và sự thịnh vượng của một người hoặc một nhóm; cũng là sự hỗ trợ…
…normal;">/bɔːrd ɡeɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trò chơi sử dụng các quân cờ hoặc vật được đặt trên một bề mặt đã được đánh…