coworker
…normal;">/ˈkəʊwɜːkə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc cùng bạn tại cùng một công việc hoặc công ty.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈkəʊwɜːkə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc cùng bạn tại cùng một công việc hoặc công ty.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈnɪbl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một thứ gì đó bằng cách lấy từng miếng nhỏ, thường là chậm rãi.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/səˈdʒest/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch để người khác cân nhắc
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈbʊkwɜːrm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đọc rất nhiều sách và yêu thích dành thời gian để đọc sách.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈflɔːrɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người bán và cắm hoa, hoặc cửa hàng chuyên bán các loại hoa.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/dʒɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng hoặc tòa nhà được trang bị máy móc và thiết bị để tập thể dục.
📖 Định…
…normal;">/ˈskræmbəl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nấu trứng bằng cách trộn lòng đỏ và lòng trắng với nhau khi chiên trong chảo
📖 Định…
…normal;">/wɒʃ ʌp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa tay và mặt, hoặc rửa bát đĩa sau bữa ăn
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈaʊtɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn hoặc cuộc tham quan để giải trí hoặc nghỉ ngơi.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/əˈfɔːrd/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có đủ tiền để có thể trả cho một thứ gì đó.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/fʌnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được tiết kiệm, thu thập hoặc sẵn có cho một mục đích cụ thể.
…normal;">/steɪ haɪˈdreɪtɪd/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Uống đủ nước để cơ thể hoạt động tốt và khỏe mạnh.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/treɪd ˈsɜːpləs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng một quốc gia xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ˈɜː.nɪŋz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người kiếm được từ công việc hoặc từ các khoản đầu tư
…normal;">/ˈbæŋ.krʌpt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không có khả năng trả nợ; được tuyên bố hợp pháp là không thể thanh toán các khoản nợ…
…normal;">/trek/ · verb/noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đi bộ một quãng đường dài và khó khăn, đặc biệt ở vùng núi
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈhɒlɪdeɪˌmeɪkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đang trong kỳ nghỉ dưỡng hoặc kỳ nghỉ, đặc biệt là ở xa nhà.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/fɪˈdjuːʃəri/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có mối quan hệ pháp lý hoặc đạo đức dựa trên sự tin tưởng với người khác và…
…normal;">/ˈwelfeə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe, hạnh phúc và sự thịnh vượng của một người hoặc một nhóm; cũng là sự hỗ trợ…
…normal;">/bɔːrd ɡeɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trò chơi sử dụng các quân cờ hoặc vật được đặt trên một bề mặt đã được đánh…