bedspread
…normal;">/ˈbed.spred/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm vải trang trí phủ lên trên ga trải giường và chăn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈbed.spred/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm vải trang trí phủ lên trên ga trải giường và chăn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/rɪns/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa nhanh bằng nước, đặc biệt để loại bỏ xà phòng, dầu gội hoặc bụi bẩn.
📖 Định…
…normal;">/prəˈkræstɪneɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trì hoãn hoặc hoãn lại công việc, thường làm việc ít quan trọng hơn thay thế.
📖 Định…
…normal;">/ˈklʌmzi/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người vụng về thường làm rơi đồ, vấp ngã hoặc cử động lóng ngóng.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈvɪtəmɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất tự nhiên có trong thực phẩm, cần thiết cho sức khỏe tốt.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/tʃeər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chỗ ngồi dành cho một người, thường có bốn chân và tựa lưng.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈbɑːtld ˈwɔːtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước đã được lọc sạch và đóng kín trong chai để uống.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/feɪs wɒʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm làm sạch chuyên dụng dành cho da mặt.
📖 Định nghĩa (English): A cleansing…
…normal;">/haʊs kiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chìa khóa dùng để khóa và mở cửa nhà của một người.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈɡɪɡ.əl/ · verb / noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cười nhẹ nhàng một cách ngây ngô, bồi bồi hoặc không kiểm soát được.
📖 Định…
…normal;">/ˈdɪn.ər.taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm trong ngày khi bữa tối thường được ăn, thường vào đầu buổi tối.
…normal;">/piːl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: loại bỏ lớp vỏ hoặc lớp ngoài của trái cây hoặc rau củ
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/naɪf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ hoặc vũ khí có lưỡi sắc, dùng để cắt hoặc phết thức ăn.
📖 Định…
…normal;">/rɪˈkuː.pər.eɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phục hồi sau khi bị ốm, mệt mỏi hoặc trải qua điều khó khăn.
📖 Định…
…normal;">/ˈbɔɪ.frend/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông mà ai đó đang có mối quan hệ lãng mạn.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ʃred/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt hoặc xé một thứ gì đó thành những sợi hoặc mảnh nhỏ và mỏng.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/steɪl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: không còn tươi nữa vì để quá lâu; không còn mới mẻ hoặc thú vị
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˌɒn.laɪn ˈʃɒpɪŋ/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ qua internet.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈkɒm.ən lɔː/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống pháp luật dựa trên các phán quyết của tòa án và tục lệ, thay vì…
…normal;">/ˈkændlz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những que sáp mỏng có bấc tạo ra ánh sáng khi đốt, theo truyền thống được đặt trên bánh sinh…