stale
…normal;">/steɪl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: không còn tươi nữa vì để quá lâu; không còn mới mẻ hoặc thú vị
📖 Định nghĩa…
…normal;">/steɪl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: không còn tươi nữa vì để quá lâu; không còn mới mẻ hoặc thú vị
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˌɒn.laɪn ˈʃɒpɪŋ/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ qua internet.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈkɒm.ən lɔː/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống pháp luật dựa trên các phán quyết của tòa án và tục lệ, thay vì…
…normal;">/ˈkændlz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những que sáp mỏng có bấc tạo ra ánh sáng khi đốt, theo truyền thống được đặt trên bánh sinh…
…normal;">/ɡəˈrɑːʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà hoặc phần của ngôi nhà dùng để đậu xe ô tô hoặc các phương tiện khác.
…normal;">/ˈfaɪərwʊd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gỗ được dùng làm nhiên liệu để đốt trong lò sưởi, bếp hoặc lửa trại.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈsʌnraɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm vào buổi sáng khi mặt trời xuất hiện trên bầu trời.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈeksəsaɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động thể chất được thực hiện để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và thể lực.
…normal;">/ˌriːlækˈseɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái thoát khỏi căng thẳng, stress và lo lắng; nghỉ ngơi và thoải mái.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈnefjuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Con trai của anh chị em ruột hoặc anh chị em dâu rể.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈdɪʃklɒθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một miếng vải nhỏ dùng để rửa bát hoặc lau các bề mặt trong bếp
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈresɪpi kɑːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm thẻ nhỏ ghi công thức nấu một món ăn
📖 Định nghĩa (English): a small…
…normal;">/ˌsɒft ˈdrɪŋk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ uống ngọt, không chứa cồn, thường có ga và được uống lạnh.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/dʒɒt daʊn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết nhanh xuống, đặc biệt là một ghi chú ngắn hoặc lời nhắc.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈmaɪkrəʊtʃɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị điện tử nhỏ được cấy dưới da thú cưng, chứa thông tin nhận dạng để giúp tìm…
…normal;">/ˈwɪdʒɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ứng dụng hoặc tính năng nhỏ trên màn hình chính của điện thoại hiển thị thông tin nhanh, chẳng…
…normal;">/ˈhedʒ.ɪŋ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiến lược đầu tư được sử dụng để bù đắp các khoản lỗ tiềm ẩn bằng cách…
…normal;">/stɒk ˈmɑːkɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các thị trường và sàn giao dịch nơi cổ phiếu của các công ty đại chúng…
…normal;">/ˈfɪʃɪŋ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại tội phạm mạng trong đó kẻ tấn công giả dạng các tổ chức đáng tin cậy để…
…normal;">/ˈdɪdʒɪtl ˈwɒlɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống dựa trên phần mềm lưu trữ an toàn thông tin thanh toán, mật khẩu và tiền số…