change the bed sheets
…normal;">/tʃeɪndʒ ðə bed ʃiːts/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thay ga trải giường cũ hoặc bẩn bằng ga sạch mới
📖 Định nghĩa…
…normal;">/tʃeɪndʒ ðə bed ʃiːts/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thay ga trải giường cũ hoặc bẩn bằng ga sạch mới
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈθɜːr.məs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bình có hai lớp thành giúp giữ nước nóng hoặc lạnh trong nhiều giờ.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈpoʊst.mən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nhiệm vụ thu gom và giao thư cùng các bưu phẩm.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/wɔːl klɒk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đồng hồ được thiết kế để treo trên tường.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ˈdraʊzi/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy buồn ngủ và uể oải, thường do mệt mỏi, thuốc hoặc môi trường ấm áp.
…normal;">/ˈhoʊmstaɪl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn hoặc đồ vật được chế biến theo cách giản dị, truyền thống như ở nhà.
…normal;">/roʊst/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn, đặc biệt là thịt hoặc rau, trong lò hoặc trên lửa bằng nhiệt khô.
…normal;">/ˈswɑːloʊ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho thức ăn hoặc đồ uống đi từ miệng xuống cổ họng vào dạ dày.
📖 Định…
…normal;">/tuː duː ðə ˈdɪʃɪz/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: rửa sạch đĩa, cốc và các vật dụng khác sau bữa ăn
📖 Định…
…normal;">/tuː fɔːl əˈsliːp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu ngủ; chuyển từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈheər.kʌt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động cắt tóc hoặc kiểu tóc đã được cắt theo một cách cụ thể.
📖 Định…
…normal;">/ˈtʃɪmni/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cấu trúc cao trên mái nhà cho phép khói thoát ra từ lửa bên trong tòa nhà.
…normal;">/fraɪ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nấu thức ăn trong dầu hoặc mỡ nóng trên bếp lửa hoặc bếp gas
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈbiːstroʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhà hàng nhỏ phục vụ các bữa ăn đơn giản, giá rẻ trong không khí thoải mái.
…normal;">/wɔːrn aʊt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cực kỳ mệt mỏi, hoặc bị hư hỏng và không còn sử dụng được nữa
📖 Định…
…normal;">/ˈdiː.kæf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết tắt của decaffeinated coffee; cà phê đã được loại bỏ phần lớn caffeine.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈsteərkeɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ cầu thang bên trong tòa nhà, thường có tay vịn, dẫn từ tầng này sang tầng khác.
…normal;">/diːˈfrɒst/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rã đông thực phẩm đông lạnh để sẵn sàng cho việc nấu hoặc ăn.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈæl.ə.baɪ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời khai hoặc bằng chứng cho thấy một người ở nơi khác vào thời điểm vụ án…
…normal;">/ˌeɪ piː ˈaɪ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các quy tắc và giao thức được định nghĩa cho phép các ứng dụng phần…