grilling
…normal;">/ˈɡrɪlɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp nấu thức ăn trên nhiệt trực tiếp, thường trên vỉ nướng hoặc trên ngọn lửa.
…normal;">/ˈɡrɪlɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp nấu thức ăn trên nhiệt trực tiếp, thường trên vỉ nướng hoặc trên ngọn lửa.
…normal;">/ˈhaɪdreɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cung cấp nước hoặc chất lỏng cho cơ thể hoặc da để giữ cho khỏe mạnh.
📖 Định…
…normal;">/hoʊm ˈkʊkɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc tự nấu ăn ở nhà thay vì ăn ngoài hoặc mua đồ ăn sẵn.
📖 Định…
…normal;">/tuː ɡræb lʌntʃ/ · verb phrase (informal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn nhanh bữa trưa, thường ở một nơi không trang trọng
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈkɪtʃɪn ˈsɪzəz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: loại kéo chắc chắn dùng để cắt thức ăn, rau thơm hoặc bao bì trong nhà bếp
…normal;">/tə draɪ ɒf/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động dùng khăn lau để làm khô người hoặc vật thể.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈweɪstbæskɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng nhỏ, thường đặt trong nhà, dùng để chứa giấy vụn và các loại rác nhỏ khác.
…normal;">/pʊt ɒf/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: trì hoãn hoặc hoãn lại việc gì đó đến thời điểm muộn hơn
📖 Định nghĩa…
…normal;">/soʊk/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đặt một thứ vào trong chất lỏng trong một khoảng thời gian để nó được thấm đẫm.
…normal;">/ˈkrʌmpld/ · adj · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bị vo hoặc ép thành nhiều nếp nhăn gấp, không còn phẳng mịn như ban đầu.
📖 Định…
…normal;">/toʊst/ · noun/verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bánh mì đã được nướng vàng bằng nhiệt; làm cho bánh mì vàng giòn bằng nhiệt
…normal;">/plæn əˈhed/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: suy nghĩ và sắp xếp trước cho tương lai.
📖 Định nghĩa (English): to think…
…normal;">/ˈpoʊstɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí hoặc phí gửi thư hoặc bưu kiện qua dịch vụ bưu điện.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈblæk.aʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian mà toàn bộ điện trong một khu vực bị cúp hoặc bị cắt.
…normal;">/snɔːr/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thở ồn ào qua mũi và miệng trong khi ngủ, thường tạo ra âm thanh khàn hoặc rung.
…normal;">/ˈɜːrli ˈbedtaɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc đi ngủ vào thời gian sớm hơn bình thường, thường trước 10 giờ tối.
📖 Định…
…normal;">/ˌriːˈtʃɑːdʒ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ ngơi để phục hồi năng lượng hoặc sức lực sau khi mệt mỏi.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/her klɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: phụ kiện nhỏ bằng kim loại hoặc nhựa dùng để giữ tóc cố định
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ɪnˈherɪtəns tæks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế phải trả trên số tiền hoặc tài sản nhận được từ người đã qua đời.
…normal;">/ˈmɑːrkɪt trend/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hưng đi chung của thị trường hoặc giá tài sản theo thời gian.
📖 Định nghĩa (English…