to put on makeup
…normal;">/tə pʊt ɒn ˈmeɪkʌp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động sử dụng mỹ phẩm để trang điểm trên khuôn mặt.
📖 Định…
…normal;">/tə pʊt ɒn ˈmeɪkʌp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động sử dụng mỹ phẩm để trang điểm trên khuôn mặt.
📖 Định…
…normal;">/ˈmɪn.ər.əl ˌwɔː.tər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước từ suối tự nhiên chứa các khoáng chất hòa tan, thường được đóng chai để…
…normal;">/ˈɪər.plʌɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng vật liệu mềm nhỏ được đặt vào tai để chặn tiếng ồn hoặc nước.
…normal;">/ˌæntiːbækˈtɪəriəl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô tả chất hoặc sản phẩm có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn…
…normal;">/tə set ðə muːd/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tạo ra một bầu không khí hoặc cảm xúc cụ thể ở một nơi
…normal;">/lʊk ˈfɔːrwərd tuː/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy vui và hào hứng về điều gì đó sắp xảy ra.
📖 Định…
…normal;">/ˈfɔɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực rộng mở ngay bên trong lối vào của một tòa nhà như khách sạn hoặc rạp hát.
…normal;">/haʊs ˈkliːnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động dọn dẹp, lau bụi và khử trùng các phòng và bề mặt bên trong ngôi nhà.
…normal;">/mɛs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái bẩn, bừa bộn hoặc lộn xộn của một nơi chốn, đồ vật hoặc tình huống.
…normal;">/tuː duː wɪˈðaʊt/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở hoặc sống sót khi không có một thứ gì đó.
📖 Định…
…normal;">/pet piːv/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: điều gì đó mà một người cụ thể thấy đặc biệt khó chịu
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈmʌni trænsˈfɜːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động gửi tiền từ người này hoặc nơi này sang người khác hoặc nơi khác
…normal;">/ˈblɪstər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bọng nước nhỏ trên da chứa đầy dịch, do ma sát, bỏng hoặc cọ xát gây ra.
…normal;">/ˈpensəl ɪn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp tạm thời một cuộc hẹn, có thể được thay đổi sau này.
📖 Định…
…normal;">/tə pleɪt ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sắp xếp hoặc dọn thức ăn lên đĩa để sẵn sàng ăn
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈfjuːəl ʌp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn uống để có năng lượng, hoặc đổ nhiên liệu cho xe
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈɡɛstˌhaʊs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngôi nhà tư nhân cung cấp chỗ ở và đôi khi cả bữa ăn cho khách trả tiền.
…normal;">/ˈwæksɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình loại bỏ lông trên cơ thể bằng cách thoa sáp nóng chảy rồi giật ra.
…normal;">/ʃuː ˈpɒlɪʃ/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất sáp hoặc kem dùng để làm sạch, bảo vệ và làm bóng giày da.
📖 Định…
…normal;">/ˈwɒndəlʌst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mong muốn mãnh liệt hoặc thôi thúc được đi du lịch và khám phá thế giới.
📖 Định…