running late
…normal;">/ˈrʌnɪŋ leɪt/ · phrase (adjective) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bị trễ so với lịch trình hoặc đến muộn hơn giờ đã định.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈrʌnɪŋ leɪt/ · phrase (adjective) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bị trễ so với lịch trình hoặc đến muộn hơn giờ đã định.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈdresər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất trong phòng ngủ có nhiều ngăn kéo, dùng để cất quần áo.
…normal;">/freʃ eə(r)/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không khí sạch và mát, đặc biệt là không khí từ bên ngoài trời.
…normal;">/teɪk ə breɪk/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dừng một hoạt động trong một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi.
📖 Định…
…normal;">/ˈeər draɪ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm khô một vật bằng cách để ngoài không khí mà không dùng máy.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/iːt aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn bữa ăn ở nhà hàng thay vì ăn ở nhà.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈkæt næp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấc ngủ ngắn và nhẹ, thường được thực hiện vào ban ngày.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/leɪ ðə ˈteɪbl/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bày đĩa, dao, thìa, dĩa và ly lên bàn trước bữa ăn.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈpleɪsmæt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm lót đặt trên bàn cho mỗi người dùng để đặt đĩa ăn và đồ dùng lên
…normal;">/ˈɡɑːrdn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một mảnh đất bên cạnh hoặc xung quanh nhà, được sử dụng để trồng hoa, rau hoặc các loại cây…
…normal;">/ˈkɒfi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thức uống nóng được làm từ hạt cà phê rang và xay, thường có màu nâu và vị đắng…
…normal;">/ˈkɒmən sɛns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán thực tế và đúng đắn có được từ kinh nghiệm hàng ngày.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈmɔɪstʃəraɪzər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kem hoặc sữa dưỡng dùng để giữ cho da mềm mại và ngăn ngừa tình trạng khô da.
…normal;">/bed/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất dùng để ngủ hoặc nghỉ ngơi, thường gồm một tấm đệm đặt trên khung.
…normal;">/ˈɡɪft kɑːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thẻ trả trước có thể dùng để mua hàng tại một cửa hàng cụ thể.
📖 Định…
…normal;">/tʃɪl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn hoặc dành thời gian một cách bình yên mà không làm gì căng thẳng hay năng động.
…normal;">/ˈduːdl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vẽ những hình nhỏ, nét nguệch ngoạc một cách vô thức trong khi đang làm việc khác.
…normal;">/tə ʃeɪv/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động dùng dao cạo hoặc máy cạo để cắt sát da, thường dùng cho râu hoặc lông.
…normal;">/hoʊz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ống mềm dẫn nước, được dùng để tưới cây, rửa xe hoặc phun nước dập lửa.
…normal;">/tæˈtuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình vẽ hoặc dấu hiệu vĩnh viễn trên da được tạo bằng cách xăm mực vào các lớp da.