to chill
…normal;">/tʃɪl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn hoặc dành thời gian một cách bình yên mà không làm gì căng thẳng hay năng động.
…normal;">/tʃɪl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn hoặc dành thời gian một cách bình yên mà không làm gì căng thẳng hay năng động.
…normal;">/ˈduːdl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vẽ những hình nhỏ, nét nguệch ngoạc một cách vô thức trong khi đang làm việc khác.
…normal;">/tə ʃeɪv/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động dùng dao cạo hoặc máy cạo để cắt sát da, thường dùng cho râu hoặc lông.
…normal;">/tu ˌɑːr.es.viːˈpiː/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trả lời lời mời, đặc biệt là để xác nhận bạn sẽ tham dự hay không.
…normal;">/hoʊz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ống mềm dẫn nước, được dùng để tưới cây, rửa xe hoặc phun nước dập lửa.
…normal;">/ˈdeɪli plæn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lịch trình phác thảo các nhiệm vụ và hoạt động cần làm trong một ngày.
…normal;">/tæˈtuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình vẽ hoặc dấu hiệu vĩnh viễn trên da được tạo bằng cách xăm mực vào các lớp da.
…normal;">/ˈkɪtʃ.ən.wer/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ, đĩa và thiết bị được sử dụng để chuẩn bị và phục vụ thức ăn trong…
…normal;">/ˈmʌʃ.ruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấm, một loại nấm có mũ tròn trên thân, nhiều loại có thể ăn được.
📖 Định…
…normal;">/ˈkrɒkəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đĩa, bát, cốc và các đồ dùng khác làm từ chất liệu gốm sứ, dùng để đựng hoặc ăn thức…
…normal;">/ˈdʌsti/ · adj · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được phủ hoặc chứa đầy một lớp bụi mịn lắng đọng trên các bề mặt theo thời gian.
…normal;">/ˈtɛrəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ngoài trời bằng phẳng bên cạnh nhà hoặc trên mái, dùng để ngồi, ăn uống hoặc thư giãn…
…normal;">/ʃɛd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một tòa nhà đơn giản dùng để cất giữ đồ, thường nằm ở vườn hoặc sân sau nhà
…normal;">/ˈspaɪs dʒɑːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một hộp nhỏ, thường có nắp, dùng để đựng các loại gia vị trong nhà bếp
…normal;">/ˈfæməli miːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn cùng nhau của các thành viên trong gia đình, thường ở nhà
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ɡet baɪ/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở để sống hoặc tồn tại với nguồn lực hoặc tiền bạc hạn chế.
…normal;">/nɪp aʊt/ · phrasal verb (informal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ra ngoài nhanh chóng và trong thời gian ngắn
📖 Định nghĩa (English): to…
…normal;">/ˈtɛlə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên ngân hàng xử lý các giao dịch của khách hàng, như gửi và rút tiền.
…normal;">/ˈbroʊkərɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Doanh nghiệp đóng vai trò trung gian giữa người mua và người bán, thường thu một khoản hoa hồng.
…normal;">/faɪˈnænʃəl ədˈvaɪzər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia tư vấn về quản lý tiền, đầu tư và tài chính cá nhân.
📖 Định…