kitchen sink
…normal;">/ˈkɪtʃɪn sɪŋk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc bồn rửa được lắp đặt trong nhà bếp để rửa bát đĩa và sơ chế thức ăn…
…normal;">/ˈkɪtʃɪn sɪŋk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc bồn rửa được lắp đặt trong nhà bếp để rửa bát đĩa và sơ chế thức ăn…
…normal;">/ˈmuːvi naɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: buổi tối khi mọi người tụ tập để xem phim cùng nhau ở nhà hoặc tại rạp chiếu phim…
…normal;">/sniːz/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đột nhiên thở ra không khí từ mũi và miệng một cách không kiểm soát, thường do bị kích ứng…
…normal;">/flɑːs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sợi chỉ mỏng dùng để lấy thức ăn và mảng bám giữa các kẽ răng, nơi bàn chải đánh răng…
…normal;">/ˈbæskɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa được làm bằng nhựa, dây kim loại hoặc vật liệu dệt, dùng để mang hoặc cất giữ đồ…
…normal;">/ˈkɒtn swɒb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Que nhỏ có bông ở một hoặc hai đầu, dùng để vệ sinh các vùng nhỏ hoặc thoa chất…
…normal;">/ˈbiːn.bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế mềm gồm một túi vải lớn được nhồi các miếng xốp nhỏ, dùng để ngồi thoải…
…normal;">/sɔːt aʊt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp đồ vật theo thứ tự hoặc phân loại; giải quyết một vấn đề.
📖 Định…
…normal;">/ˈhaʊs.sɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trông nom nhà của ai đó khi họ đi vắng, thường là sống tại đó để giữ nhà.
…normal;">/ˈsæn.wɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn gồm hai lát bánh mì với phần nhân như phô mai, thịt hoặc rau quả ở giữa…
…normal;">/ˈskrʌn.tʃi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dải thun bọc vải dùng để buộc tóc, thường dùng để tạo kiểu đuôi ngựa hoặc búi tóc…
…normal;">/tɜːn ɪn/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi ngủ; nộp hoặc gửi lại một cái gì đó như bài làm hoặc tài liệu.
…normal;">/ˈteɪbəl ˌsetɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách sắp xếp đĩa, ly, dao nĩa và khăn ăn trên bàn cho một bữa ăn.
…normal;">/ˈrʌm.ɪdʒ/ · verb / noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tìm kiếm thứ gì đó bằng cách xáo trộn đồ đạc một cách lộn xộn, vội vã hoặc…
…normal;">/ˈrenəveɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sửa chữa hoặc khôi phục một tòa nhà hoặc căn phòng để trông như mới trở lại
…normal;">/siˈes.tə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giấc ngủ ngắn hoặc khoảng nghỉ vào đầu giờ chiều, đặc biệt phổ biến ở các nước có…
…normal;">/ˈbeɪɡəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ổ bánh mì dày, dai có hình vòng, được làm bằng cách luộc bột trước khi nướng.
…normal;">/haʊs ˈnʌmbər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: con số dùng để xác định một ngôi nhà hoặc tòa nhà cụ thể trên một con đường
…normal;">/ˌdeɪli kəˈmjuːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành trình thường xuyên mà một người thực hiện giữa nhà và nơi làm việc mỗi ngày
…normal;">/ɡeɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rào chắn có thể di chuyển, thường có bản lề, dùng để đóng một lối mở trong tường, hàng rào…