park
…normal;">/pɑːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một khu đất rộng lớn có cỏ, cây cối và đường đi, được công chúng sử dụng để đi dạo…
…normal;">/pɑːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một khu đất rộng lớn có cỏ, cây cối và đường đi, được công chúng sử dụng để đi dạo…
…normal;">/ˈhɛdspes/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không gian tinh thần hoặc sự tỉnh táo để suy nghĩ rõ ràng và bình tĩnh về một điều gì…
…normal;">/kʌm ˈoʊ.vər/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé thăm ai đó tại nhà của họ trong một khoảng thời gian ngắn, thường là không…
…normal;">/ˈkɪtʃɪn ˈtaʊəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm khăn dùng để lau khô chén bát, lau tay hoặc lau các bề mặt trong bếp.
…normal;">/ˈhaʊshoʊld bɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán định kỳ cho các dịch vụ như điện, nước, gas hoặc internet sử dụng trong gia…
…normal;">/ˈnaɪtkæp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại đồ uống có cồn, hoặc đôi khi là đồ uống ấm, được uống ngay trước khi đi ngủ…
…normal;">/ˈrɪð.əm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẫu chuyển động, âm thanh hoặc hoạt động hàng ngày lặp đi lặp lại đều đặn.
…normal;">/doʊˈneɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho tiền, thức ăn, quần áo hoặc các vật dụng khác để giúp đỡ một người hoặc tổ chức đang…
…normal;">/ˈlɪp bɑːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất sáp được thoa lên môi để dưỡng ẩm và bảo vệ môi khỏi bị khô.
…normal;">/ˈswet.pænts/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần rộng, mềm, thường làm bằng vải cotton, mặc khi tập thể dục hoặc thư giãn ở nhà.
…normal;">/ræp ʌp/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kết thúc hoặc hoàn thành một việc gì đó; mặc thêm đồ để giữ ấm.
…normal;">/hæv ə kwɪk baɪt/ · verb (phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn một lượng nhỏ thức ăn một cách nhanh chóng
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈlɛftˌoʊvər kənˈteɪnər/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp có thể tái sử dụng để bảo quản thức ăn thừa cho bữa sau.
…normal;">/ˈpeɪpərbæk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sách có bìa mềm làm bằng giấy dày, thường rẻ hơn và nhẹ hơn so với bản bìa cứng.
…normal;">/tə rʌn ən ˈerənd/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đi ra ngoài để làm một việc nhỏ, ví dụ như mua đồ hoặc giao đồ…
…normal;">/ˈrʌni noʊz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng mũi tiết ra nhiều dịch nhầy hơn bình thường, thường do cảm lạnh hoặc dị ứng
…normal;">/ˈɪnsɛkt rɪˈpɛlənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất được bôi lên da, quần áo hoặc các bề mặt để xua đuổi côn trùng, đặc biệt…
…normal;">/ˈkʊriər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một người hoặc công ty chuyên giao các gói hàng, tài liệu hoặc thông điệp một cách nhanh chóng và…
…normal;">/wʌns ɪn ə bluː muːn/ · idiom (adverb phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: rất hiếm khi xảy ra; hầu như không bao giờ
📖 Định…
…normal;">/pɪɡ ˈaʊt/ · phrasal verb (informal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn rất nhiều trong một bữa, thường là không kiểm soát
📖 Định nghĩa (English…