squeegee
…normal;">/ˈskwiːdʒiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có lưỡi cao su phẳng dùng để gạt nước trên các bề mặt như cửa sổ hoặc sàn…
…normal;">/ˈskwiːdʒiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có lưỡi cao su phẳng dùng để gạt nước trên các bề mặt như cửa sổ hoặc sàn…
…normal;">/ˈeər ˌmæt.rəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm đệm có thể bơm hơi, thường được sử dụng làm giường cho khách hoặc khi đi…
…normal;">/ˌhoʊm ˈkʊkt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn được chuẩn bị và nấu tại nhà thay vì mua từ nhà hàng hoặc cửa hàng.
…normal;">/ˈdʒæn.ɪ.tər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nhiệm vụ dọn dẹp và chăm sóc tòa nhà, đặc biệt là trường học hoặc tòa…
…normal;">/fɪks/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị một bữa ăn hoặc món ăn, đặc biệt là một cách nhanh chóng hoặc đơn giản.
…normal;">/pet keər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chăm sóc sức khỏe, vệ sinh và sự khỏe mạnh của các vật nuôi trong nhà.
…normal;">/ˈlaɪf.staɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách một người hoặc một nhóm người sống, bao gồm thói quen, hành vi và các lựa chọn hàng…
…normal;">/ˈselɪbreɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm điều gì đó đặc biệt hoặc thú vị để đánh dấu một sự kiện quan trọng hoặc dịp vui…
…normal;">/fruːt boʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cái bát dùng để đựng trái cây tươi, thường được đặt trên bàn ăn hoặc quầy bếp.
…normal;">/set ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp, lắp đặt hoặc thiết lập một thứ gì đó để sẵn sàng sử dụng.
…normal;">/θɔː/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho thức ăn đông lạnh trở nên mềm hoặc lỏng bằng cách để ở nhiệt độ phòng hoặc làm…
…normal;">/ˌriːˈfjuːəl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đổ thêm nhiên liệu cho xe, hoặc cung cấp thêm năng lượng cho ai đó bằng cách ăn uống
…normal;">/ˈkwɪk fɪks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giải pháp nhanh chóng nhưng thường chỉ mang tính tạm thời cho một vấn đề.
…normal;">/ˈhæŋ.əʊ.vər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác khó chịu, đau đầu hoặc mệt mỏi mà ai đó có sau khi uống quá nhiều…
…normal;">/ˈsæm.ən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cá hồi, một loại cá lớn có thịt màu hồng, thường được ăn như bữa ăn lành mạnh giàu…
…normal;">/ˈkɑːr ˈmeɪntənəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ xe hơi để giữ cho xe vận hành an toàn và…
…normal;">/hoʊm rɪˈpɛr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình sửa chữa các phần bị hư hỏng của ngôi nhà, chẳng hạn như tường, đường ống hoặc…
…normal;">/ˈfɪɡ.ər aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tìm ra giải pháp hoặc hiểu được điều gì đó sau khi suy nghĩ kỹ.
…normal;">/kiːp ʌp wɪð/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển hoặc tiến triển với tốc độ hoặc trình độ tương đương ai/cái gì.
…normal;">/ˈrelətɪv/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một người là thành viên trong cùng gia đình với người khác, được kết nối bởi quan hệ huyết thống…