table lamp
…normal;">/ˈteɪ.bəl læmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn nhỏ được thiết kế để đặt trên bàn, dùng để chiếu sáng khi đọc sách…
…normal;">/ˈteɪ.bəl læmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn nhỏ được thiết kế để đặt trên bàn, dùng để chiếu sáng khi đọc sách…
…normal;">/ˈdɛlɪkəsi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn được chọn lọc hoặc hiếm có, được coi là đặc biệt khi thưởng thức, thường đắt tiền…
…normal;">/ˌɒfʃɔːr əˈkaʊnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản ngân hàng ở nước ngoài, thường được sử dụng để hưởng lợi ích về thuế hoặc bảo…
…normal;">/ˈkrɛdɪt ˌreɪtɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đánh giá mức độ đáng tin cậy về tín dụng của người vay, thường được thể hiện bằng điểm…
…normal;">/freʃ stɑːrt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sự khởi đầu mới, thường được thực hiện sau một giai đoạn khó khăn hoặc thất bại.
…normal;">/ˈɡɪlti ˈpleʒər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều gì đó bạn thích thú nhưng lại cảm thấy hơi xấu hổ hoặc có lỗi khi thừa nhận…
…normal;">/ˌredi ˈmiːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn được chuẩn bị sẵn, mua tại cửa hàng, sẵn sàng để hâm nóng và ăn tại nhà…
…normal;">/ˈfæməli ˈaʊtɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi hoặc hoạt động mà gia đình cùng nhau thực hiện để vui chơi hoặc giải trí…
…normal;">/ˈrɪtʃ.u.əl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chuỗi các hành động được thực hiện thường xuyên và theo cùng một cách; thói quen hoặc…
…normal;">/ˈhɪtʃhaɪk/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi du lịch bằng cách xin đi nhờ xe miễn phí từ những người đi đường, thường bằng cách đứng…
…normal;">/ˈʃæl.eɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôi nhà gỗ nhỏ, đặc biệt được sử dụng làm nơi nghỉ dưỡng ở các vùng núi tuyết…
…normal;">/ˌɑːftəˈnuːn tiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn nhẹ vào chiều muộn, thường gồm trà, bánh sandwich và bánh ngọt.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/juːˈtensl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ hoặc đồ dùng, đặc biệt là dụng cụ dùng để chế biến hoặc ăn thức ăn trong nhà…
…normal;">/ˈwɛlkəm mæt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thảm chào; tấm thảm nhỏ đặt trước cửa nhà để chào đón khách và lau giày.
…normal;">/smɔːl tɔːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc trò chuyện lịch sự và thân thiện về những chủ đề không quan trọng, dùng để giữ sự…
…normal;">/ˈeɪprən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một món đồ mặc phía trước cơ thể để bảo vệ quần áo khi nấu ăn hoặc làm các công…
…normal;">/rɪˈsɪklɪŋ bɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng chứa dùng để thu gom các vật liệu như giấy, thủy tinh và nhựa có thể tái…
…normal;">/ˈfɑːrmərz ˌmɑːrkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: chợ công cộng nơi nông dân địa phương bán trái cây, rau củ tươi và các sản phẩm tự…
…normal;">/ˈrʌbər ɡlʌvz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Găng tay bảo hộ làm bằng cao su, đeo khi vệ sinh nhà cửa, rửa bát hoặc tiếp xúc…
…normal;">/ˈpaʊər strɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị có nhiều ổ cắm điện, dùng để cắm nhiều thiết bị cùng một lúc.