home remedy
…normal;">/hoʊm ˈrɛmɪdi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương pháp điều trị đơn giản được làm tại nhà bằng các nguyên liệu phổ biến để giảm…
…normal;">/hoʊm ˈrɛmɪdi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương pháp điều trị đơn giản được làm tại nhà bằng các nguyên liệu phổ biến để giảm…
…normal;">/ˈrʌsəl ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị hoặc làm gì đó một cách nhanh chóng, đặc biệt là một bữa ăn hoặc giải…
…normal;">/kɔːl ɪt ə naɪt/ · idiom (verb phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quyết định dừng một hoạt động vào buổi tối và về nhà hoặc đi ngủ…
…normal;">/hɪt ðə bʊks/ · idiom (verb phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Học một cách tích cực, đặc biệt là để chuẩn bị cho kỳ thi hoặc bài…
…normal;">/ˈwiːkend brʌntʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn muộn vào sáng thứ Bảy hoặc Chủ Nhật, kết hợp các món ăn sáng và ăn trưa…
…normal;">/ˈdɔɪli/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm thảm trang trí nhỏ làm bằng giấy hoặc ren, dùng để bảo vệ bề mặt hoặc trang trí…
…normal;">/ˈfeðər ˌdʌstər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ vệ sinh làm bằng lông mềm gắn vào cán, dùng để lau bụi trên các bề mặt…
…normal;">/ˌæv.əˈkɑː.dəʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quả bơ, một loại trái cây hình quả lê với vỏ màu xanh đậm, thịt màu xanh kem…
…normal;">/klɔːðz ˈhæmpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một thùng chứa, thường có quai xách và thường làm bằng nhựa hoặc mây, dùng để đựng quần áo…
…normal;">/ˈbɪznəs aʊərz/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian chính thức mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức mở cửa để phục vụ khách…
…normal;">/swɪŋ baɪ/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé qua một nơi nào đó một cách ngắn gọn và thoải mái, thường là trên đường đến…
…normal;">/ˌɒpərˈtuːnɪti kɒst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị của phương án tốt nhất tiếp theo mà người ta phải từ bỏ khi đưa ra lựa…
…normal;">/ˈneɪbərhʊd wɒtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chương trình cộng đồng nơi người dân địa phương phối hợp với nhau để ngăn ngừa tội phạm và…
…normal;">/teɪk ɪt ˈiː.zi/ · idiom (verb phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dùng để bảo ai đó thư giãn, đừng làm việc quá sức hoặc đừng lo…
…normal;">/spʌndʒ bæθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách rửa cơ thể bằng khăn ướt hoặc bọt biển mà không tắm bồn hay tắm vòi sen đầy…
…normal;">/ˈfɪskəl ˈstɪmjələs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi tiêu của chính phủ hoặc cắt giảm thuế nhằm thúc đẩy hoạt động kinh tế trong giai đoạn…
…normal;">/weɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản thanh toán thường xuyên cho nhân viên, thường theo tuần hoặc theo ngày, thường cho công việc chân…
…normal;">/ˈstændɪŋ ˈɔːrdər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ thị cho ngân hàng thanh toán một khoản tiền cố định thường xuyên cho một người hoặc công…
…normal;">/ˈvɛntʃər ˈkæpɪtəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền đầu tư vào các doanh nghiệp mới hoặc nhỏ được coi là có tiềm năng tăng trưởng cao…
…normal;">/rɪˈtɜːn ɒn ɪnˈvɛstmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thước đo mức sinh lời của một khoản đầu tư, được tính bằng lợi nhuận chia cho chi…