night owl
…normal;">/ˈnaɪt aʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thích thức khuya và cảm thấy tỉnh táo, năng động nhất vào những giờ muộn ban đêm.
…normal;">/ˈnaɪt aʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thích thức khuya và cảm thấy tỉnh táo, năng động nhất vào những giờ muộn ban đêm.
…normal;">/ˈwɔːk ɪn ˈklɒzɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tủ quần áo lớn đủ rộng để người ta đi vào, dùng để cất giữ quần áo và…
…normal;">/leɪ aʊt kloʊðz/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị và sắp xếp quần áo trước, thường cho ngày hôm sau hoặc sự kiện đặc…
…normal;">/ˈɡroʊsəri dɪˈlɪvəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ giao thực phẩm, đồ uống và các vật dụng gia đình từ siêu thị đến tận nhà…
…normal;">/kliːn sleɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khởi đầu hoàn toàn mới, không còn vướng bận sai lầm, vấn đề hay nghĩa vụ trong quá…
…normal;">/ɡet ə ˈmuːv ɒn/ · phrasal verb (informal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu di chuyển hoặc hành động nhanh hơn; thúc giục ai đó nhanh chóng…
…normal;">/ˈpet dɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cánh cửa nhỏ được lắp trong cửa lớn hoặc tường, cho phép thú cưng tự ra vào nhà…
…normal;">/ˈmoʊtərˌhoʊm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện cơ giới lớn được trang bị giường, tiện nghi bếp và các trang thiết bị khác để sinh…
…normal;">/stɑːk praɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá thị trường hiện tại mà một cổ phiếu của công ty có thể được mua hoặc bán trên…
…normal;">/ˈdres.ɪŋ ɡaʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ quần áo rộng rãi, dài mặc trong nhà, thường mặc trước khi thay đồ hoặc sau…
…normal;">/fuːd tʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tour có hướng dẫn viên tập trung vào việc nếm thử các món ăn và đồ uống đặc trưng…
…normal;">/ˈdɪʃ ræk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá dùng để đỡ các đĩa, cốc và dụng cụ đã rửa cho đến khi chúng khô tự nhiên…
…normal;">/sprɪŋ ˈkliːnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong tục dọn dẹp kỹ lưỡng ngôi nhà hoặc căn phòng, thường được thực hiện vào đầu mùa xuân…
…normal;">/ˈlaɪf hæk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thủ thuật, phương pháp hoặc mẹo hay giúp công việc trở nên dễ dàng hơn, tiết kiệm thời gian…
…normal;">/bæθ mæt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm thảm đặt trên sàn phòng tắm, đặc biệt là bên ngoài bồn tắm hoặc vòi sen, để…
…normal;">/ˈɡeɪm naɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: buổi tối khi bạn bè hoặc gia đình tụ tập để chơi các trò chơi bàn, game bài hoặc…
…normal;">/ˈkɒmpɒst/ · noun / verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật liệu hữu cơ đã phân hủy dùng làm phân bón cho cây trồng, hoặc quá trình phân hủy…
…normal;">/er aʊt ðə ruːm/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm thoáng khí cho căn phòng bằng cách mở cửa sổ hoặc cửa ra vào để…
…normal;">/stjuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn nóng làm từ thịt hoặc rau được nấu chậm trong nước, thường kèm theo các loại thảo…
…normal;">/vedʒ aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian để không làm gì năng động, thường là nằm dài trên sofa và xem TV…