fossil fuels
…normal;">/ˈfɒsl ˈfjuːəlz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhiên liệu tự nhiên như than, dầu mỏ hoặc khí đốt, được hình thành trong lòng đất từ thực…
…normal;">/ˈfɒsl ˈfjuːəlz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhiên liệu tự nhiên như than, dầu mỏ hoặc khí đốt, được hình thành trong lòng đất từ thực…
…normal;">/blʌd test/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc kiểm tra y tế đối với mẫu máu để phát hiện bệnh, tình trạng hoặc mức độ…
…normal;">/ˈkɒɡ.nɪ.tɪv ˈbaɪ.əs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một mô hình tư duy khiến con người đưa ra quyết định hoặc phán đoán một…
…normal;">/ˈtrentʃ koʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Áo khoác trench là loại áo khoác dài chống thấm nước có thắt lưng, túi và khuy, ban đầu…
…normal;">/ˈdræɡ.ən fruːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại trái cây nhiệt đới có vỏ màu hồng hoặc vàng rực rỡ, ruột trắng hoặc đỏ với…
…normal;">/ˈdɒɡ ˌwɔːkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được trả tiền để dắt chó của người khác đi dạo, thường khi chủ nuôi bận hoặc vắng…
…normal;">/saɪd ˈteɪbəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn nhỏ, thấp đặt cạnh ghế, sofa hoặc giường, dùng để đựng các vật dụng như đèn…
…normal;">/ˈɛər ˈpjʊərɪfaɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi không khí trong phòng để cải thiện chất lượng không…
…normal;">/ˈkɒmpɒst bɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thùng dùng để thu gom rác thải hữu cơ như thức ăn thừa và phần cắt tỉa cây để…
…normal;">/ˌsəʊʃəl ˈbʌtəflaɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rất thích giao tiếp, thoải mái tham gia các bữa tiệc và sự kiện xã hội với nhiều…
…normal;">/tu kræk ən eɡ/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm vỡ vỏ trứng, thường bằng cách gõ nhẹ vào một bề mặt, để nấu hoặc…
…normal;">/ˈdɒɡ.i bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi do nhà hàng cung cấp để khách mang thức ăn thừa chưa ăn hết về…
…normal;">/flɔːr læmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn cao đứng trên sàn, thường được đặt cạnh ghế sofa hoặc ghế để cung cấp ánh…
…normal;">/ˈtræmpəliːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm vải chắc được gắn vào khung kim loại bằng lò xo, dùng làm ván nhún để nhảy và…
…normal;">/ˈmaɪndfəl ˈiːtɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thực hành tập trung hoàn toàn vào trải nghiệm ăn uống, bao gồm hương vị thức ăn và…
…normal;">/ˈsɜːvɪŋ treɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm ván phẳng hoặc đĩa lớn được sử dụng để mang, phục vụ hoặc trưng bày thức ăn…
…normal;">/kɔːl ɪn sɪk/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: gọi điện cho nơi làm việc để thông báo rằng bạn bị ốm và không thể đi…
…normal;">/ˈlɒndri ˈsɔːrtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng chứa có nhiều ngăn dùng để phân loại quần áo theo màu sắc, loại vải hoặc nhiệt…
…normal;">/ˈpaʊər θruː/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiếp tục làm một việc gì đó khó khăn hoặc mệt mỏi với sự quyết tâm mạnh mẽ…
…normal;">/ɡet baɪ/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở để sống hoặc đối phó với khó khăn, đặc biệt khi chỉ có đủ tiền…