tipping
…normal;">/ˈtɪpɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thói quen đưa một khoản tiền nhỏ cho nhân viên phục vụ hoặc người làm dịch vụ để cảm ơn…
…normal;">/ˈtɪpɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thói quen đưa một khoản tiền nhỏ cho nhân viên phục vụ hoặc người làm dịch vụ để cảm ơn…
…normal;">/ˈbɑːrbɪkjuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn hoặc buổi tụ họp ngoài trời, nơi thức ăn được nướng trên lửa hoặc vỉ nướng, thường ở…
…normal;">/ˈɡɪft ˌvaʊtʃər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm thẻ hoặc giấy tờ có thể đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ với giá trị quy…
…normal;">/bæŋk ˈsteɪtmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức do ngân hàng phát hành, liệt kê tất cả các giao dịch và số dư…
…normal;">/ˈtʃekɪŋ əˈkaʊnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản ngân hàng dùng cho các giao dịch hàng ngày, cho phép gửi tiền, rút tiền và thanh…
…normal;">/ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình kết hợp những người thuộc các chủng tộc hoặc hoàn cảnh khác nhau vào chung một…
…normal;">/ˌeɪ piː ɑːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất hàng năm được tính trên số dư nợ chưa thanh toán của thẻ tín dụng, được…
…normal;">/ˈmjuːtʃuəl fʌnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương tiện đầu tư gom tiền từ nhiều nhà đầu tư để mua một danh mục chứng khoán…
…normal;">/ˈbɪl.ɪŋ ˌsaɪ.kəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian đều đặn (thường là hàng tháng) giữa các lần sao kê trên tài khoản…
…normal;">/ˈɡɑːrdiən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người có quyền và nghĩa vụ hợp pháp để chăm sóc trẻ em hoặc người không thể tự quản lý…
…normal;">/ˌriːˈfaɪ.næn.sɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình thay thế một khoản vay hiện tại bằng một khoản vay mới, thường nhằm có được…
…normal;">/ɪnˈdɔːrsmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản sửa đổi hoặc bổ sung bằng văn bản được đính kèm vào hợp đồng bảo hiểm để thay đổi…
…normal;">/ˈstretʃɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập thể chất được thiết kế để kéo dài và giãn các cơ hoặc nhóm cơ cụ thể…
…normal;">/ˈɒpəreɪtɪŋ ɪkˈspensɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chi phí liên tục mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức phải gánh chịu để duy trì hoạt…
…normal;">/ˌdjuː ˈprɑːses/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc pháp lý yêu cầu chính phủ phải tuân thủ các thủ tục công bằng trước khi…
…normal;">/ˈtʃɑːr.tər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản chính thức do chính phủ hoặc tổ chức ban hành nhằm xác lập quyền hạn…
…normal;">/ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời tuyên bố hoặc khẳng định rằng ai đó đã làm điều gì đó sai trái hoặc…
…normal;">/ˌprɒsɪˈkjuːʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Truy tố là hành động pháp lý buộc tội một người, hoặc là các luật sư đại diện cho…
…normal;">/ˈtʊərɪst ˈviːzə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại visa được cấp cho những người muốn nhập cảnh vào một quốc gia với mục đích nghỉ dưỡng…
…normal;">/ˈwɜːk pəˈmɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức cho phép người nước ngoài có quyền hợp pháp làm việc tại một quốc gia…