asthma
…normal;">/ˈæzmə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bệnh lý gây khó thở do đường thở trong phổi bị thu hẹp.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈæzmə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bệnh lý gây khó thở do đường thở trong phổi bị thu hẹp.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˌmætɪˈneɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Suất trình diễn buổi chiều của một bộ phim hoặc vở kịch.
📖 Định nghĩa (English): An…
…normal;">/ˈhɑːrd draɪv/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị lưu trữ chính bên trong máy tính, lưu giữ dữ liệu vĩnh viễn
📖 Định…
…normal;">/mɪns/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Băm thức ăn, đặc biệt là thịt, thành những miếng rất nhỏ bằng dao hoặc máy
📖 Định…
…normal;">/rɪˈzɒtoʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: món cơm Ý nấu chậm với nước dùng cùng rau, thịt hoặc phô mai cho đến khi sánh mịn
…normal;">/klɪk/ · verb/noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nhấn nhanh một nút trên chuột hoặc bàn phím, hoặc chính hành động đó
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˌmʌð.ər.ɪn.lɑː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẹ của chồng hoặc vợ của một người.
📖 Định nghĩa (English): The mother…
…normal;">/ˈswɪmwɛər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quần áo được thiết kế để mặc khi bơi hoặc ở bãi biển
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈnæpkɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mảnh vải hoặc giấy nhỏ dùng trong bữa ăn để lau miệng hoặc tay.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌriːˈhiːt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm nóng lại thức ăn hoặc món đã nấu sau khi đã nguội.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˌəʊvəˈsliːp/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ lâu hơn dự định, qua thời gian đã định sẽ thức dậy.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/daɪn/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn bữa tối hoặc bữa chính, đặc biệt là ở nhà hàng.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/ˈhedbɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm ván thẳng đứng ở phía đầu của chiếc giường.
📖 Định nghĩa (English): A vertical…
…normal;">/sper taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian khi một người không đi làm hoặc không bận việc gì.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/steɪ ɪn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ở nhà thay vì ra ngoài chơi hay đi đâu.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/ˈtɔɪlɪt ˈpeɪpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy mềm, mỏng dùng để vệ sinh sau khi đi vệ sinh.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈfɪʃɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động bắt cá, thường để làm thức ăn hoặc làm môn thể thao.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈlændɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động của máy bay khi đáp xuống mặt đất sau khi bay
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/kəˈmjuːt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/swɪtʃ ɒf/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tắt một thiết bị, đèn hoặc máy móc
📖 Định nghĩa (English): to turn off…