to scramble
…normal;">/ˈskræmbəl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nấu trứng bằng cách trộn lòng đỏ và lòng trắng với nhau khi chiên trong chảo
📖 Định…
…normal;">/ˈskræmbəl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nấu trứng bằng cách trộn lòng đỏ và lòng trắng với nhau khi chiên trong chảo
📖 Định…
…normal;">/wɒʃ ʌp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa tay và mặt, hoặc rửa bát đĩa sau bữa ăn
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈaʊtɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn hoặc cuộc tham quan để giải trí hoặc nghỉ ngơi.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/əˈfɔːrd/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có đủ tiền để có thể trả cho một thứ gì đó.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/fʌnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được tiết kiệm, thu thập hoặc sẵn có cho một mục đích cụ thể.
…normal;">/steɪ haɪˈdreɪtɪd/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Uống đủ nước để cơ thể hoạt động tốt và khỏe mạnh.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/treɪd ˈsɜːpləs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng một quốc gia xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ˈɜː.nɪŋz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người kiếm được từ công việc hoặc từ các khoản đầu tư
…normal;">/ˈbæŋ.krʌpt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không có khả năng trả nợ; được tuyên bố hợp pháp là không thể thanh toán các khoản nợ…
…normal;">/trek/ · verb/noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đi bộ một quãng đường dài và khó khăn, đặc biệt ở vùng núi
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈhɒlɪdeɪˌmeɪkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đang trong kỳ nghỉ dưỡng hoặc kỳ nghỉ, đặc biệt là ở xa nhà.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/fɪˈdjuːʃəri/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có mối quan hệ pháp lý hoặc đạo đức dựa trên sự tin tưởng với người khác và…
…normal;">/ˈwelfeə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe, hạnh phúc và sự thịnh vượng của một người hoặc một nhóm; cũng là sự hỗ trợ…
…normal;">/bɔːrd ɡeɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trò chơi sử dụng các quân cờ hoặc vật được đặt trên một bề mặt đã được đánh…
…normal;">/ɡet drest/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặc quần áo vào người; chuẩn bị bằng cách mặc quần áo.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈbed.spred/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm vải trang trí phủ lên trên ga trải giường và chăn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/rɪns/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa nhanh bằng nước, đặc biệt để loại bỏ xà phòng, dầu gội hoặc bụi bẩn.
📖 Định…
…normal;">/prəˈkræstɪneɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trì hoãn hoặc hoãn lại công việc, thường làm việc ít quan trọng hơn thay thế.
📖 Định…
…normal;">/ˈklʌmzi/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người vụng về thường làm rơi đồ, vấp ngã hoặc cử động lóng ngóng.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈvɪtəmɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất tự nhiên có trong thực phẩm, cần thiết cho sức khỏe tốt.
📖 Định nghĩa (English…