procrastination
…normal;">/prəˌkræs.tɪˈneɪ.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động trì hoãn hoặc hoãn lại các nhiệm vụ hoặc hành động cần được thực hiện.
…normal;">/prəˌkræs.tɪˈneɪ.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động trì hoãn hoặc hoãn lại các nhiệm vụ hoặc hành động cần được thực hiện.
…normal;">/ˈjuːzərneɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tên được sử dụng để xác định một người trên hệ thống máy tính hoặc trang web.
…normal;">/ˌsɪŋ.ɡəl ˈpeə.rənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người nuôi dạy con một mình mà không có bạn đời.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈdrɛsɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước sốt, thường làm từ dầu, giấm hoặc kem, dùng để rưới lên salad hoặc các món ăn khác.
…normal;">/ˈpeə.rən.tɪŋ/ · n. · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình nuôi dạy và chăm sóc con cái trong vai trò làm cha mẹ.
…normal;">/twɪnz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hai đứa trẻ hoặc hai con vật được sinh ra cùng một lúc từ cùng một người mẹ.
…normal;">/ˈsuːpəvaɪzər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người giám sát và chỉ đạo công việc hoặc hoạt động của các nhân viên khác.
📖 Định…
…normal;">/ˈbeərɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ phận cơ khí hỗ trợ trục quay và giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động.
…normal;">/dɪˈbʌɡ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tìm và loại bỏ các lỗi trong phần mềm hoặc phần cứng máy tính.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈbentʃmɑːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh hoặc đánh giá.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈpækɪdʒɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các vật liệu dùng để bọc hoặc bảo vệ sản phẩm cho việc lưu trữ, vận chuyển hoặc bán hàng…
…normal;">/ɡet drest/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặc quần áo vào người; chuẩn bị bằng cách mặc quần áo.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈbed.spred/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm vải trang trí phủ lên trên ga trải giường và chăn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/rɪns/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa nhanh bằng nước, đặc biệt để loại bỏ xà phòng, dầu gội hoặc bụi bẩn.
📖 Định…
…normal;">/prəˈkræstɪneɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trì hoãn hoặc hoãn lại công việc, thường làm việc ít quan trọng hơn thay thế.
📖 Định…
…normal;">/ˈklʌmzi/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người vụng về thường làm rơi đồ, vấp ngã hoặc cử động lóng ngóng.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈvɪtəmɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất tự nhiên có trong thực phẩm, cần thiết cho sức khỏe tốt.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/tʃeər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chỗ ngồi dành cho một người, thường có bốn chân và tựa lưng.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈbɑːtld ˈwɔːtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước đã được lọc sạch và đóng kín trong chai để uống.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/feɪs wɒʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm làm sạch chuyên dụng dành cho da mặt.
📖 Định nghĩa (English): A cleansing…