vitamin
…normal;">/ˈvɪtəmɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất tự nhiên có trong thực phẩm, cần thiết cho sức khỏe tốt.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈvɪtəmɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất tự nhiên có trong thực phẩm, cần thiết cho sức khỏe tốt.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/tʃeər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chỗ ngồi dành cho một người, thường có bốn chân và tựa lưng.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈbɑːtld ˈwɔːtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước đã được lọc sạch và đóng kín trong chai để uống.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/feɪs wɒʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm làm sạch chuyên dụng dành cho da mặt.
📖 Định nghĩa (English): A cleansing…
…normal;">/haʊs kiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chìa khóa dùng để khóa và mở cửa nhà của một người.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈɡɪɡ.əl/ · verb / noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cười nhẹ nhàng một cách ngây ngô, bồi bồi hoặc không kiểm soát được.
📖 Định…
…normal;">/ˈdɪn.ər.taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm trong ngày khi bữa tối thường được ăn, thường vào đầu buổi tối.
…normal;">/piːl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: loại bỏ lớp vỏ hoặc lớp ngoài của trái cây hoặc rau củ
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/naɪf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ hoặc vũ khí có lưỡi sắc, dùng để cắt hoặc phết thức ăn.
📖 Định…
…normal;">/rɪˈkuː.pər.eɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phục hồi sau khi bị ốm, mệt mỏi hoặc trải qua điều khó khăn.
📖 Định…
…normal;">/ˈbɔɪ.frend/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông mà ai đó đang có mối quan hệ lãng mạn.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ʃred/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt hoặc xé một thứ gì đó thành những sợi hoặc mảnh nhỏ và mỏng.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/steɪl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: không còn tươi nữa vì để quá lâu; không còn mới mẻ hoặc thú vị
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˌɒn.laɪn ˈʃɒpɪŋ/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ qua internet.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈkɒm.ən lɔː/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống pháp luật dựa trên các phán quyết của tòa án và tục lệ, thay vì…
…normal;">/ˈkændlz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những que sáp mỏng có bấc tạo ra ánh sáng khi đốt, theo truyền thống được đặt trên bánh sinh…
…normal;">/ɡəˈrɑːʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà hoặc phần của ngôi nhà dùng để đậu xe ô tô hoặc các phương tiện khác.
…normal;">/ˈfaɪərwʊd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gỗ được dùng làm nhiên liệu để đốt trong lò sưởi, bếp hoặc lửa trại.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈsʌnraɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm vào buổi sáng khi mặt trời xuất hiện trên bầu trời.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈeksəsaɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động thể chất được thực hiện để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và thể lực.