garage
…normal;">/ɡəˈrɑːʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà hoặc phần của ngôi nhà dùng để đậu xe ô tô hoặc các phương tiện khác.
…normal;">/ɡəˈrɑːʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà hoặc phần của ngôi nhà dùng để đậu xe ô tô hoặc các phương tiện khác.
…normal;">/ˈfaɪərwʊd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gỗ được dùng làm nhiên liệu để đốt trong lò sưởi, bếp hoặc lửa trại.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈsʌnraɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm vào buổi sáng khi mặt trời xuất hiện trên bầu trời.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈeksəsaɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động thể chất được thực hiện để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và thể lực.
…normal;">/ˌriːlækˈseɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái thoát khỏi căng thẳng, stress và lo lắng; nghỉ ngơi và thoải mái.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈnefjuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Con trai của anh chị em ruột hoặc anh chị em dâu rể.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈdɪʃklɒθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một miếng vải nhỏ dùng để rửa bát hoặc lau các bề mặt trong bếp
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈresɪpi kɑːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm thẻ nhỏ ghi công thức nấu một món ăn
📖 Định nghĩa (English): a small…
…normal;">/ˌsɒft ˈdrɪŋk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ uống ngọt, không chứa cồn, thường có ga và được uống lạnh.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/dʒɒt daʊn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết nhanh xuống, đặc biệt là một ghi chú ngắn hoặc lời nhắc.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈlʌl.ə.baɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bài hát nhẹ nhàng, du dương được hát ru để trẻ em đi vào giấc ngủ.
…normal;">/fruːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần ăn được, có vị ngọt của cây có chứa hạt, thường được dùng làm thức ăn.
…normal;">/ˌfriː ˈtaɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian khi một người không làm việc hoặc bận rộn; thời gian giải trí.
📖 Định…
…normal;">/ˈpɑːpkɔːrn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn vặt làm bằng cách nung hạt ngô cho đến khi nổ và trở nên xốp nhẹ.
…normal;">/ˈhoʊmtaʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trấn hoặc thành phố nơi một người sinh ra, lớn lên hoặc hiện đang sống.
📖 Định…
…normal;">/rest deɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày bạn nghỉ ngơi và không tập thể dục hay làm việc nặng nhọc.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈpɪmpl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nốt viêm nhỏ trên da, thường do lỗ chân lông bị tắc gây ra.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈprɒfɪt ˈmɑːrdʒɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thước đo khả năng sinh lời, được tính bằng lợi nhuận ròng chia cho doanh thu.
…normal;">/ˈhjuː.mɪd/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: (Không khí hoặc thời tiết) rất ẩm và ấm, chứa nhiều hơi nước.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈhæsəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều gì đó gây khó chịu hoặc gây ra rắc rối và mất công sức.
📖 Định nghĩa…