jog
…normal;">/dʒɒɡ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chạy với tốc độ chậm và đều, đặc biệt như một hình thức tập thể dục.
📖 Định…
…normal;">/dʒɒɡ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chạy với tốc độ chậm và đều, đặc biệt như một hình thức tập thể dục.
📖 Định…
…normal;">/pʊt əˈweɪ/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trả đồ về đúng chỗ của nó; dọn dẹp và cất giữ.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/rʌn aʊt əv/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng hết một thứ gì đó đến mức không còn gì.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/jɔːn/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mở miệng rộng và hít một hơi thở sâu, thường khi mệt mỏi hoặc chán.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/dʌst ðə ʃelvz/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: loại bỏ bụi bám trên các kệ bằng khăn hoặc chổi lau bụi
📖 Định…
…normal;">/ˈhed.laɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đèn ở phía trước xe được sử dụng để chiếu sáng đường vào ban đêm
📖 Định…
…normal;">/ˈriːdɪŋ taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: khoảng thời gian cố định dành cho việc đọc sách hoặc các tài liệu khác.
📖 Định…
…normal;">/ˈkælɪndər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bảng hoặc tập ghi các ngày, tuần, tháng trong năm.
📖 Định nghĩa (English): A chart…
…normal;">/ˈkʌmfətər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăn dày có lớp nhồi bằng lông vũ, lông tơ hoặc chất liệu nhân tạo
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈsiːlɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phía trên bên trong của một căn phòng mà bạn có thể nhìn thấy khi ngước lên.
…normal;">/tʃuː/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng răng nghiền thức ăn thành những miếng nhỏ hơn trong miệng để có thể nuốt được.
…normal;">/ˌhed ˈaʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rời khỏi một nơi để đi đến nơi khác.
📖 Định nghĩa (English): To leave…
…normal;">/ˈwiːk.end/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thứ Bảy và Chủ Nhật, hai ngày trong tuần khi hầu hết mọi người không phải đi làm.
…normal;">/ˈdɛntɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia y tế có chuyên môn điều trị các vấn đề về răng và nướu.
📖 Định…
…normal;">/ˈmɔːr.nɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian từ nửa đêm đến trưa, đặc biệt từ lúc mặt trời mọc đến trưa.
…normal;">/kəˈloʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước hoa nhẹ, thường dành cho nam giới, có mùi hương tươi và dịu.
📖 Định…
…normal;">/sɔːt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sắp xếp đồ vật theo nhóm dựa trên loại, kích thước hoặc đặc điểm khác
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ɪnˈstɔːl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lắp đặt thiết bị hoặc cài đặt phần mềm để sẵn sàng sử dụng
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/hæv ə snæk/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈfʊtwɛr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật dùng để mang ở chân như giày, ủng, dép xăng đan hoặc dép lê.
📖 Định nghĩa…