pitcher
…normal;">/ˈpɪtʃə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa lớn, thường có tay cầm và vòi, dùng để đựng và rót chất lỏng.
…normal;">/ˈpɪtʃə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa lớn, thường có tay cầm và vòi, dùng để đựng và rót chất lỏng.
…normal;">/drɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngăn chứa đồ có thể kéo ra vào trong đồ nội thất như bàn làm việc hoặc tủ quần áo…
…normal;">/kʊk/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị thức ăn bằng cách làm nóng, đặc biệt là dùng bếp hoặc lò nướng.
📖 Định…
…normal;">/ˈbɑːθruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng trong nhà hoặc tòa nhà có bồn cầu, bồn rửa và thường có bồn tắm hoặc vòi sen.
…normal;">/rɪˈlæks/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ ngơi và trở nên bớt lo lắng, căng thẳng; làm cho cơ thể bớt cứng.
📖 Định…
…normal;">/ˈfuːdi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rất yêu thích ẩm thực và thích nếm thử các món ăn khác nhau.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈɜːrli ˈraɪzər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có thói quen thức dậy sớm vào buổi sáng.
📖 Định nghĩa (English): A person…
…normal;">/ˈsɪk deɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày nghỉ làm việc hoặc nghỉ học vì lý do bị ốm.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈkɪtʃ.ən ˌtaɪ.mɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồng hồ nhỏ hoặc thiết bị dùng để đo chính xác thời gian nấu nướng.
…normal;">/ˈspætʃələ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp có lưỡi phẳng, rộng dùng để lật, nâng hoặc trộn thức ăn khi nấu.
…normal;">/ˈlaɪbreri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nơi lưu trữ sách, báo, video và các tài liệu khác để mọi người đọc, xem hoặc mượn
…normal;">/ˈɡrɪlɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp nấu thức ăn trên nhiệt trực tiếp, thường trên vỉ nướng hoặc trên ngọn lửa.
…normal;">/ˈhaɪdreɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cung cấp nước hoặc chất lỏng cho cơ thể hoặc da để giữ cho khỏe mạnh.
📖 Định…
…normal;">/hoʊm ˈkʊkɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc tự nấu ăn ở nhà thay vì ăn ngoài hoặc mua đồ ăn sẵn.
📖 Định…
…normal;">/tuː ɡræb lʌntʃ/ · verb phrase (informal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn nhanh bữa trưa, thường ở một nơi không trang trọng
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈkɪtʃɪn ˈsɪzəz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: loại kéo chắc chắn dùng để cắt thức ăn, rau thơm hoặc bao bì trong nhà bếp
…normal;">/tə draɪ ɒf/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động dùng khăn lau để làm khô người hoặc vật thể.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈweɪstbæskɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng nhỏ, thường đặt trong nhà, dùng để chứa giấy vụn và các loại rác nhỏ khác.
…normal;">/pʊt ɒf/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: trì hoãn hoặc hoãn lại việc gì đó đến thời điểm muộn hơn
📖 Định nghĩa…
…normal;">/soʊk/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đặt một thứ vào trong chất lỏng trong một khoảng thời gian để nó được thấm đẫm.