to work out
…normal;">/wɜːrk aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tập thể dục thể thao để giữ sức khỏe hoặc trở nên khỏe hơn
📖 Định…
…normal;">/wɜːrk aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tập thể dục thể thao để giữ sức khỏe hoặc trở nên khỏe hơn
📖 Định…
…normal;">/ˈmuːvɪŋ deɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngày mà một người hoặc gia đình chuyển từ nhà này sang nhà khác
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈhɑː.lə.deɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày lễ hội hoặc vui chơi khi không phải làm việc, hoặc khoảng thời gian nghỉ dài ở…
…normal;">/mend/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sửa lại thứ gì đó bị hỏng hoặc bị rách, đặc biệt là quần áo.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈpɒlɪʃ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho một thứ gì đó mịn và sáng bóng bằng cách chà xát bề mặt.
📖 Định…
…normal;">/set ɒf/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu một chuyến đi hoặc bắt đầu di chuyển đến một nơi nào đó.
…normal;">/kræʃ/ · verb (informal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ thiếp đi một cách đột ngột, đặc biệt khi rất mệt.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/spuːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ có đầu hình bát nông và cán cầm, dùng để ăn, khuấy hoặc múc thức ăn.
…normal;">/pʊt ɒn weɪt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: trở nên nặng hơn; tăng cân nặng cơ thể
📖 Định nghĩa (English): to…
…normal;">/ˌdiː.kəmˈpres/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và phục hồi sau một giai đoạn chịu áp lực hoặc căng thẳng.
📖 Định…
…normal;">/ˈsliːp ˌhaɪ.dʒiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các thói quen và thực hành giúp bạn ngủ ngon thường xuyên.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈiːv.nɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian vào cuối ngày, thường từ khoảng 6 giờ tối cho đến giờ đi ngủ.
…normal;">/faɪˈnænʃəl ˈfɔːrkæst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ước tính về kết quả tài chính trong tương lai, như thu nhập hoặc chi phí.
…normal;">/rʌʃ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: vội vàng, hối hả (di chuyển hoặc hành động rất nhanh, thường vì thời gian hạn chế)
…normal;">/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khó khăn trong giao tiếp giữa những người nói các ngôn ngữ khác nhau.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/wʌn taɪm ˈpɒswɜːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mã số hoặc mã chữ-số duy nhất được gửi đến thiết bị đã đăng ký của người…
…normal;">/ˈhoʊmmeɪd/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được làm tại nhà thay vì mua ở cửa hàng hoặc sản xuất trong nhà máy.
📖 Định…
…normal;">/ˈlʌntʃ.bɒks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hộp nhỏ có nắp, dùng để mang bữa trưa đến trường, nơi làm việc hoặc đi dã ngoại.
…normal;">/ˈwiːkend plænz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: các hoạt động hoặc sắp xếp mà ai đó đã lên kế hoạch cho cuối tuần.
…normal;">/ʌnˈwaɪnd/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và giảm bớt căng thẳng sau một thời gian làm việc vất vả.
📖 Định nghĩa…