to put on
…normal;">/pʊt ɒn/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặc, đội hoặc đi một món đồ (quần áo, phụ kiện) lên người.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/pʊt ɒn/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặc, đội hoặc đi một món đồ (quần áo, phụ kiện) lên người.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/plɑːnt keər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc cung cấp nước, ánh sáng và chất dinh dưỡng để giữ cho cây khỏe mạnh.
…normal;">/ˈmuːvi ˈmærəθɒn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động xem nhiều bộ phim liên tiếp, thường là trong một lần ngồi dài.
📖 Định…
…normal;">/ˈnoʊzi/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá tò mò về chuyện riêng tư của người khác một cách khó chịu.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/tu sɪp/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: uống một chất lỏng chậm rãi, chỉ lấy một lượng nhỏ vào miệng mỗi lần.
📖 Định…
…normal;">/tiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thức uống nóng được pha bằng cách rót nước sôi vào lá khô của cây chè.
…normal;">/ˈmedɪteɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian ngồi yên tĩnh và suy nghĩ sâu sắc để thư giãn hoặc vì mục đích tâm linh…
…normal;">/meɪk duː/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở với những gì có sẵn, ngay cả khi không hoàn hảo.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/pɒp ɪn/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé thăm một nơi nào đó trong thời gian ngắn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/frʌnt dɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa chính ở phía trước của một ngôi nhà hoặc tòa nhà, dùng để ra vào.
…normal;">/tə pʊt ɒn ˈmeɪkʌp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động sử dụng mỹ phẩm để trang điểm trên khuôn mặt.
📖 Định…
…normal;">/ˈmɪn.ər.əl ˌwɔː.tər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước từ suối tự nhiên chứa các khoáng chất hòa tan, thường được đóng chai để…
…normal;">/ˈɪər.plʌɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng vật liệu mềm nhỏ được đặt vào tai để chặn tiếng ồn hoặc nước.
…normal;">/ˌæntiːbækˈtɪəriəl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô tả chất hoặc sản phẩm có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn…
…normal;">/tə set ðə muːd/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tạo ra một bầu không khí hoặc cảm xúc cụ thể ở một nơi
…normal;">/lʊk ˈfɔːrwərd tuː/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy vui và hào hứng về điều gì đó sắp xảy ra.
📖 Định…
…normal;">/ˈfɔɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực rộng mở ngay bên trong lối vào của một tòa nhà như khách sạn hoặc rạp hát.
…normal;">/haʊs ˈkliːnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động dọn dẹp, lau bụi và khử trùng các phòng và bề mặt bên trong ngôi nhà.
…normal;">/mɛs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái bẩn, bừa bộn hoặc lộn xộn của một nơi chốn, đồ vật hoặc tình huống.
…normal;">/tuː duː wɪˈðaʊt/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở hoặc sống sót khi không có một thứ gì đó.
📖 Định…