pet peeve
…normal;">/pet piːv/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: điều gì đó mà một người cụ thể thấy đặc biệt khó chịu
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/pet piːv/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: điều gì đó mà một người cụ thể thấy đặc biệt khó chịu
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈmʌni trænsˈfɜːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động gửi tiền từ người này hoặc nơi này sang người khác hoặc nơi khác
…normal;">/ˈblɪstər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bọng nước nhỏ trên da chứa đầy dịch, do ma sát, bỏng hoặc cọ xát gây ra.
…normal;">/ˈpensəl ɪn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp tạm thời một cuộc hẹn, có thể được thay đổi sau này.
📖 Định…
…normal;">/tə pleɪt ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sắp xếp hoặc dọn thức ăn lên đĩa để sẵn sàng ăn
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈfjuːəl ʌp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn uống để có năng lượng, hoặc đổ nhiên liệu cho xe
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈɡɛstˌhaʊs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngôi nhà tư nhân cung cấp chỗ ở và đôi khi cả bữa ăn cho khách trả tiền.
…normal;">/ˈwæksɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình loại bỏ lông trên cơ thể bằng cách thoa sáp nóng chảy rồi giật ra.
…normal;">/ʃuː ˈpɒlɪʃ/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất sáp hoặc kem dùng để làm sạch, bảo vệ và làm bóng giày da.
📖 Định…
…normal;">/ˈwɒndəlʌst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mong muốn mãnh liệt hoặc thôi thúc được đi du lịch và khám phá thế giới.
📖 Định…
…normal;">/laɪt swɪtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công tắc gắn trên tường dùng để bật hoặc tắt đèn.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/klɪr ðə ˈteɪbəl/ · phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dọn dẹp bát đĩa và đồ dùng khỏi bàn ăn sau bữa ăn
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈrʌnɪŋ leɪt/ · phrase (adjective) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bị trễ so với lịch trình hoặc đến muộn hơn giờ đã định.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈdresər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất trong phòng ngủ có nhiều ngăn kéo, dùng để cất quần áo.
…normal;">/freʃ eə(r)/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không khí sạch và mát, đặc biệt là không khí từ bên ngoài trời.
…normal;">/teɪk ə breɪk/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dừng một hoạt động trong một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi.
📖 Định…
…normal;">/ˈeər draɪ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm khô một vật bằng cách để ngoài không khí mà không dùng máy.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/iːt aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn bữa ăn ở nhà hàng thay vì ăn ở nhà.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈkæt næp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấc ngủ ngắn và nhẹ, thường được thực hiện vào ban ngày.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/leɪ ðə ˈteɪbl/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bày đĩa, dao, thìa, dĩa và ly lên bàn trước bữa ăn.
📖 Định nghĩa…