lay the table
…normal;">/leɪ ðə ˈteɪbl/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bày đĩa, dao, thìa, dĩa và ly lên bàn trước bữa ăn.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/leɪ ðə ˈteɪbl/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bày đĩa, dao, thìa, dĩa và ly lên bàn trước bữa ăn.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈpleɪsmæt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm lót đặt trên bàn cho mỗi người dùng để đặt đĩa ăn và đồ dùng lên
…normal;">/ˈɡɑːrdn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một mảnh đất bên cạnh hoặc xung quanh nhà, được sử dụng để trồng hoa, rau hoặc các loại cây…
…normal;">/ˈkɒfi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thức uống nóng được làm từ hạt cà phê rang và xay, thường có màu nâu và vị đắng…
…normal;">/ˈkɒmən sɛns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán thực tế và đúng đắn có được từ kinh nghiệm hàng ngày.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈmɔɪstʃəraɪzər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kem hoặc sữa dưỡng dùng để giữ cho da mềm mại và ngăn ngừa tình trạng khô da.
…normal;">/bed/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất dùng để ngủ hoặc nghỉ ngơi, thường gồm một tấm đệm đặt trên khung.
…normal;">/ˈɡɪft kɑːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thẻ trả trước có thể dùng để mua hàng tại một cửa hàng cụ thể.
📖 Định…
…normal;">/tʃɪl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn hoặc dành thời gian một cách bình yên mà không làm gì căng thẳng hay năng động.
…normal;">/ˈduːdl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vẽ những hình nhỏ, nét nguệch ngoạc một cách vô thức trong khi đang làm việc khác.
…normal;">/tə ʃeɪv/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động dùng dao cạo hoặc máy cạo để cắt sát da, thường dùng cho râu hoặc lông.
…normal;">/tu ˌɑːr.es.viːˈpiː/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trả lời lời mời, đặc biệt là để xác nhận bạn sẽ tham dự hay không.
…normal;">/hoʊz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ống mềm dẫn nước, được dùng để tưới cây, rửa xe hoặc phun nước dập lửa.
…normal;">/ˈdeɪli plæn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lịch trình phác thảo các nhiệm vụ và hoạt động cần làm trong một ngày.
…normal;">/tæˈtuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình vẽ hoặc dấu hiệu vĩnh viễn trên da được tạo bằng cách xăm mực vào các lớp da.
…normal;">/ˈkɪtʃ.ən.wer/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ, đĩa và thiết bị được sử dụng để chuẩn bị và phục vụ thức ăn trong…
…normal;">/ˈmʌʃ.ruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấm, một loại nấm có mũ tròn trên thân, nhiều loại có thể ăn được.
📖 Định…
…normal;">/ˈkrɒkəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đĩa, bát, cốc và các đồ dùng khác làm từ chất liệu gốm sứ, dùng để đựng hoặc ăn thức…
…normal;">/ˈdʌsti/ · adj · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được phủ hoặc chứa đầy một lớp bụi mịn lắng đọng trên các bề mặt theo thời gian.
…normal;">/ˈtɛrəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ngoài trời bằng phẳng bên cạnh nhà hoặc trên mái, dùng để ngồi, ăn uống hoặc thư giãn…